Tâche 2 · 120–150 từ · 20 phút

Nhiệm vụ 2 — Kể một trải nghiệm và thuyết phục người đọc

Bạn viết một bài báo, một lá thư ngỏ hoặc một thông báo dài 120–150 từ gửi tới NHIỀU người đọc: bạn kể lại một trải nghiệm của chính mình, nhận xét về nó, rồi đưa lý lẽ để thuyết phục hoặc động viên người đọc làm một việc gì đó. Bạn có 20 phút: khoảng 3 phút để gạch dàn ý và chọn câu chuyện, 12 phút để viết, 5 phút để đếm từ và soát lỗi.

Đề bài yêu cầu gì

Vous rédigez un texte destiné à plusieurs lecteurs : un article pour le journal d’une association, une lettre ouverte, un message sur le forum d’un site ou une note affichée dans un centre communautaire. Vous racontez une expérience personnelle, vous donnez votre avis et vous apportez des arguments afin de convaincre, d’encourager ou d’inviter vos lecteurs à agir. Votre texte comptera entre 120 et 150 mots.

Khung bài

80 mẫu câu

  1. 1

    P — Présentation: giới thiệu chung

    2–4 câu · thì hiện tại

    Tâche 2 luôn có ĐÚNG ba đoạn: P, A+R, C. Đừng bao giờ gộp thành một khối. Đoạn đầu giới thiệu chủ đề một cách khách quan — đó là gì, để làm gì, vì sao đáng quan tâm. Dùng thì hiện tại.

    Mẫu câu6
    • [Événement] est un événement incontournable pour [public].standard

      [Sự kiện] là sự kiện không thể bỏ qua với [đối tượng].

      Le Salon du livre est un événement incontournable pour tous les passionnés de lecture.

    • Récemment, j’ai participé à [événement] qui [description].standard

      Gần đây tôi có tham gia [sự kiện], nơi [mô tả].

      Récemment, j’ai participé à un festival de films qui présentait des œuvres venues du monde entier.

    • Chaque année, [événement] rassemble [qui].standard

      Mỗi năm, [sự kiện] quy tụ [ai].

      Chaque année, la Journée mondiale du nettoyage rassemble des bénévoles du monde entier.

    • Pendant [durée], cet événement offre l’opportunité de [action].standard

      Trong [thời gian], sự kiện này cho phép [làm gì].

      Pendant trois jours, cet événement offre l’opportunité de découvrir de nouveaux ouvrages.

    • L’objectif est de [but]. / Cette initiative vise à [objectif].standard

      Mục tiêu là [mục đích]. / Sáng kiến này nhằm [mục tiêu].

      L’objectif est de sensibiliser la population à la préservation de l’environnement.

    • C’est l’occasion idéale pour [action].standard

      Đây là dịp lý tưởng để [làm gì].

      C’est l’occasion idéale pour découvrir des films originaux et inspirants.

  2. 2

    A + R — Action et Réaction: trải nghiệm của bạn

    3–5 câu · passé composé + imparfait

    Đoạn dài nhất, và là đoạn ăn điểm. Kể trải nghiệm THẬT của bạn: bạn đã làm gì, đi với ai, thấy gì — rồi bạn cảm thấy thế nào. Passé composé cho hành động, imparfait cho không khí và cảm xúc.

    Mẫu câu6
    • Pour ma part, j’ai [action au passé composé].standard

      Riêng tôi, tôi đã [hành động].

      Pour ma part, j’ai assisté à plusieurs conférences sur la création littéraire.

    • J’ai eu la chance de [action].standard

      Tôi may mắn được [làm gì].

      J’ai eu la chance de participer à plusieurs ateliers interactifs.

    • J’y suis allé(e) avec [qui] et nous avons [action].standard

      Tôi đi cùng [ai] và chúng tôi đã [làm gì].

      J’y suis allée avec une amie et nous avons passé un moment mémorable.

    • J’ai découvert [quoi] et j’ai appris à [action].standard

      Tôi khám phá ra [điều gì] và học được cách [làm gì].

      J’ai découvert des groupes locaux talentueux et j’ai appris à reconnaître leur style.

    • L’ambiance était [adjectif] et [adjectif].standard

      Không khí [tính từ] và [tính từ].

      L’ambiance était conviviale et chaleureuse.

    • J’ai été frappé(e) par [ce qui vous a marqué].standard

      Tôi ấn tượng mạnh với [điều khiến bạn nhớ].

      J’ai été frappée par l’énergie positive qui se dégageait du public.

  3. 3

    C — Conseil: lời khuyên khép lại

    1–3 câu · thì hiện tại

    Kết bằng một lời khuyên dứt khoát cho người đọc. Gần như bài nào cũng dùng được « Je recommande vivement à tous de… ». Một đến ba câu, thì hiện tại, rồi dừng.

    Mẫu câu4
    • Je recommande vivement à tous de [action].standard

      Tôi thật sự khuyên mọi người nên [làm gì].

      Je recommande vivement à tous de participer à cet événement au moins une fois.

    • Je vous conseille vivement de [action].standard

      Tôi khuyên bạn nên [làm gì].

      Je vous conseille vivement de réserver vos places à l’avance.

    • Si vous avez l’occasion, n’hésitez pas à [action].standard

      Nếu có dịp, đừng ngần ngại [làm gì].

      Si vous avez l’occasion, n’hésitez pas à y emmener vos enfants.

    • C’est une expérience que je recommande à [public].standard

      Đây là trải nghiệm tôi muốn giới thiệu cho [đối tượng].

      C’est une expérience que je recommande à tous les nouveaux arrivants.

Ngân hàng mẫu câu

Nói với nhiều người đọc8
  • Chers [groupe au masculin], chères [groupe au féminin],formel

    Kính gửi [nhóm người] — tiếng Pháp nhắc lại nhóm ấy hai lần, một lần giống đực, một lần giống cái,

    Viết hoa « Chers » và nhớ dấu phẩy cuối dòng.

  • Bonjour à toutes et à tous, je m’appelle [prénom] et [complément].standard

    Chào tất cả mọi người, tôi tên là [tên] và [thông tin về bạn].

    Lời chào an toàn nhất cho bài báo của hội đoàn.

  • Vous êtes nombreux à [infinitif].standard

    Có rất nhiều bạn [động từ].

    Nghe tự nhiên hơn « beaucoup de gens font… ».

  • Comme beaucoup d’entre vous, je [verbe].standard

    Giống như nhiều người trong các bạn, tôi [động từ].

    Nhớ chữ « d’ »: d’entre vous, không phải entre vous.

  • Peut-être que certains d’entre vous [verbe].standard

    Có lẽ một số bạn [động từ].

    Cách hay để nêu nỗi ngại của người đọc rồi trả lời nó.

  • Je m’adresse surtout à [groupe].standard

    Tôi muốn nói riêng với [nhóm người].

    Cho thấy bạn đang viết cho một nhóm, không phải một người.

  • Vous vous demandez sans doute [pourquoi / comment + proposition].standard

    Chắc các bạn đang tự hỏi [vì sao / làm thế nào + mệnh đề].

    Dùng để nối đoạn kể sang đoạn lập luận.

  • Un mot à tous ceux qui [verbe].standard

    Vài lời gửi tới tất cả những ai [động từ].

    Rất hợp thể loại « note » dán ở bảng tin.

Định vị thời gian trong câu chuyện8
  • Il y a [durée], [passé composé].standard

    Cách đây [khoảng thời gian], [quá khứ].

    Il y a là « cách đây », luôn đi với quá khứ.

  • Depuis [date / durée], je [présent].standard

    Từ [mốc thời gian] đến nay, tôi [hiện tại].

    Việc còn tiếp diễn thì depuis đi với hiện tại nhé.

  • [L’hiver / L’année] dernier(ère), [passé composé].standard

    [Mùa đông / Năm] vừa rồi, [quá khứ].

    Nhớ hợp giống: l’hiver dernier nhưng l’année dernière.

  • Le jour où [passé composé], …standard

    Cái ngày mà [quá khứ], …

    Sau le jour, le moment, l’année thì dùng où, không dùng quand.

  • Au bout de [durée], [passé composé].standard

    Sau [khoảng thời gian] chờ đợi, [quá khứ].

    « Au bout de » nhấn được sự chờ đợi, mạnh hơn « après ».

  • À partir de ce moment-là, [sujet + passé composé].standard

    Kể từ lúc đó, [chủ ngữ + quá khứ].

    Câu bản lề rất đẹp giữa chuyện kể và bài học rút ra.

  • Pendant [durée], je [imparfait].standard

    Trong suốt [khoảng thời gian], tôi [imparfait].

    Pendant đứng trước danh từ; nối hai mệnh đề thì pendant que.

  • Aujourd’hui encore, [sujet + présent].standard

    Đến tận hôm nay, [chủ ngữ + thì hiện tại].

    Cách đưa câu chuyện về hiện tại trước khi kết.

Nối các bước của câu chuyện8
  • D’abord, [étape 1]. Ensuite, [étape 2]. Enfin, [étape 3].standard

    Trước hết, [bước 1]. Sau đó, [bước 2]. Cuối cùng, [bước 3].

    Bộ ba an toàn nhất — riêng nó đã ăn điểm mạch lạc.

  • Puis, [sujet + passé composé].standard

    Rồi, [chủ ngữ + quá khứ].

    Puis nhẹ hơn ensuite; xen kẽ để đỡ lặp.

  • [Quelques jours / Deux semaines] plus tard, [passé composé].standard

    [Vài ngày / Hai tuần] sau đó, [quá khứ].

    Nói « plus tard » khi muốn chỉ khoảng cách thời gian.

  • C’est alors que [passé composé].standard

    Chính lúc ấy thì [quá khứ].

    Câu kịch tính — dùng đúng một lần để đánh dấu bước ngoặt.

  • Sans réfléchir, j’ai [participe passé].standard

    Không kịp suy nghĩ, tôi đã [quá khứ].

    Mở câu bằng trạng ngữ để đỡ « Je… Je… Je… ».

  • Ce qui devait être [nom] est devenu [nom].standard

    Cái lẽ ra chỉ là [danh từ] lại trở thành [danh từ].

    Vừa kể vừa bình luận, chỉ trong một dòng.

  • Au bout du compte, [le bilan de l’histoire].standard

    Rốt cuộc thì, [kết cục của câu chuyện].

    Dùng để khép phần kể trước khi sang phần ý kiến.

  • Depuis, [présent].standard

    Từ đó đến nay, [hiện tại].

    Depuis đứng một mình đầu câu, theo sau là hiện tại.

Nói về cảm xúc và phản ứng8
  • J’étais à la fois [adjectif] et [adjectif].standard

    Tôi vừa [tính từ] vừa [tính từ].

    Hai tính từ trái chiều làm câu văn có chiều sâu.

  • J’ai eu peur de [infinitif].standard

    Tôi đã sợ phải [động từ].

    Avoir peur DE + động từ nguyên thể.

  • Quand [sujet + passé composé], ça m’a fait chaud au cœur.familier

    Khi [chuyện xảy ra], lòng tôi ấm hẳn lên.

    Thành ngữ rất thật — để dành cho bài báo hội đoàn.

  • J’ai été très touché(e) par [nom].formel

    Tôi đã rất xúc động trước [danh từ].

    Bản trang trọng hơn. Nữ viết « touchée », hai chữ e.

  • Je me suis senti(e) [adjectif].standard

    Tôi đã cảm thấy [tính từ].

    Động từ phản thân đi với être, và hợp giống với chủ ngữ.

  • [Nom] me manque.standard

    Tôi nhớ [ai/cái gì].

    Tiếng Pháp đảo ngược: người mình nhớ làm chủ ngữ.

  • J’ai failli [infinitif].standard

    Tôi suýt nữa thì [động từ].

    « Failli » là « suýt nữa » — câu ngắn mà rất B2.

  • Quel soulagement quand [passé composé] !standard

    Thật nhẹ cả người khi [quá khứ]!

    Tiếng Pháp có dấu cách trước dấu chấm than nhé.

Nêu ý kiến cá nhân8
  • À mon avis, [indicatif].standard

    Theo tôi, [mệnh đề].

    Viết « à mon avis », không phải « en mon avis ».

  • Je trouve que [indicatif].standard

    Tôi thấy rằng [mệnh đề].

    Thể khẳng định đi với indicatif, không dùng subjonctif.

  • Selon moi, [indicatif].formel

    Theo quan điểm của tôi, [mệnh đề].

    Trang trọng hơn « à mon avis » — hợp thư gửi thành phố.

  • Je suis convaincu(e) que [indicatif].formel

    Tôi tin chắc rằng [mệnh đề].

    Câu mạnh, rất hợp Tâche 2. Dùng một lần thôi nhé.

  • Il me semble que [indicatif].formel

    Tôi thấy hình như [mệnh đề].

    Nhẹ và lịch sự hơn « je pense que ».

  • Ce qui compte le plus, c’est [nom / de + infinitif].standard

    Điều quan trọng nhất là [danh từ / việc làm gì].

    Cấu trúc nhấn mạnh này luôn được cộng điểm từ vựng.

  • Personnellement, je préfère [nom / infinitif].standard

    Riêng tôi, tôi thích [danh từ / động từ] hơn.

    Préférer A À B — nhớ giới từ « à », không dùng « que ».

  • Je ne crois pas que [subjonctif].standard

    Tôi không cho rằng [mệnh đề].

    Ở thể phủ định, croire que và penser que đi với subjonctif.

Giải thích: nguyên nhân, kết quả, ví dụ8
  • [proposition] parce que [indicatif].standard

    [mệnh đề] bởi vì [mệnh đề].

    Trong văn viết, đừng để « Parce que » đứng riêng cả câu.

  • Grâce à [cause positive], [bon résultat]. / À cause de [cause négative], [problème].standard

    Nhờ [nguyên nhân tốt], [kết quả tốt]. / Tại [nguyên nhân xấu], [chuyện không hay].

    Grâce à cho điều tốt, à cause de cho điều xấu.

  • C’est la raison pour laquelle [indicatif].formel

    Đó chính là lý do vì sao [mệnh đề].

    Bản trang trọng của « c’est pourquoi ».

  • Par conséquent, [indicatif].formel

    Do đó, [mệnh đề].

    Hợp thư ngỏ hay thư khiếu nại; bài nhẹ thì « donc » đủ rồi.

  • Du coup, [indicatif].familier

    Thế là, [mệnh đề].

    Rất thông dụng khi nói, nhưng tránh trong thư gửi cơ quan.

  • Par exemple, [phrase]. / Prenons l’exemple de [nom].standard

    Ví dụ, [câu]. / Lấy ví dụ về [danh từ].

    Ví dụ có tên và nghề thì thuyết phục gấp đôi.

  • En effet, [indicatif].formel

    Quả thật là, [mệnh đề].

    « En effet » để xác nhận, không giống « in effect » tiếng Anh.

  • [proposition], si bien que [indicatif].formel

    [mệnh đề], vì vậy mà [mệnh đề].

    Cao cấp hơn « donc », và làm câu dài ra tự nhiên.

Nhượng bộ và trả lời ý kiến trái chiều8
  • Il est vrai que [indicatif]. Cependant, [indicatif].formel

    Đúng là [mệnh đề]. Tuy nhiên, [mệnh đề].

    Công thức nhượng bộ chuẩn: một câu nhận, một câu phản.

  • Même si [indicatif], [proposition].standard

    Ngay cả khi [mệnh đề], [mệnh đề].

    « Même si » luôn đi với indicatif nhé.

  • Certains pensent que [indicatif]. Je ne suis pas de cet avis.standard

    Có người nghĩ rằng [mệnh đề]. Tôi không nghĩ như vậy.

    Lịch sự hơn nhiều so với « c’est faux ».

  • [Nom ou infinitif], ce n’est pas toujours facile, je le reconnais.standard

    [Việc gì đó] không phải lúc nào cũng dễ, tôi thừa nhận điều đó.

    Một câu thừa nhận ngắn làm bài thuyết phục hơn hẳn.

  • D’un côté [proposition] ; de l’autre, [proposition].standard

    Một mặt [mệnh đề]; mặt khác, [mệnh đề].

    Cân hai ý trong một câu — rất hợp phần giữa bài.

  • En revanche, [indicatif].formel

    Ngược lại, [mệnh đề].

    Dùng khi hai điều đều đúng. Trang trọng hơn « par contre ».

  • [proposition], mais ça vaut quand même la peine.familier

    [mệnh đề], nhưng dù sao cũng đáng.

    « Quand même » đứng sau động từ. Giọng thân mật.

  • Loin de moi l’idée de [infinitif].formel

    Tôi hoàn toàn không có ý [động từ].

    Câu rào đón sang trọng, dùng trước một lời phê bình.

Thuyết phục, động viên và kết bài8
  • Je vous encourage vivement à [infinitif].formel

    Tôi tha thiết mong các bạn [động từ].

    « Vivement » làm lời mời mạnh hơn mà vẫn lịch sự.

  • Vous n’avez rien à perdre : [précision].standard

    Bạn chẳng mất gì cả: [chi tiết].

    Trả lời thẳng nỗi ngại của người đọc, rồi cho một chi tiết thật.

  • [Venez / Essayez / Écoutez] une fois, vous verrez : [ce qui va vous rassurer].familier

    [Cứ đến / Cứ thử] một lần đi, rồi bạn sẽ thấy: [điều làm bạn yên tâm].

    Một câu mệnh lệnh gần cuối bài tạo nhịp rất mạnh.

  • Il suffit de [infinitif] pour [infinitif].standard

    Chỉ cần [động từ] là [động từ] được.

    Làm việc bạn đề nghị trông thật dễ — đúng mục tiêu của Tâche 2.

  • N’attendez pas [nom / de + infinitif] pour [infinitif].standard

    Đừng đợi [danh từ] rồi mới [động từ].

    Câu khẩu hiệu rất hợp để kết bài động viên.

  • Ensemble, nous pourrions [infinitif].standard

    Cùng nhau, chúng ta có thể [động từ].

    « Nous pourrions » nghe như lời mời, không phải mệnh lệnh.

  • Pour toutes ces raisons, [indicatif].formel

    Vì tất cả những lý do đó, [mệnh đề].

    Câu mở đoạn kết cổ điển, cho thấy bài có bố cục.

  • Je compte sur vous pour [infinitif].standard

    Tôi trông cậy vào các bạn, mong các bạn [động từ].

    Sau « compter sur » dùng « pour + nguyên thể », không dùng « que ».

Bài mẫu có chú thích

Le club de marche du mardi138 từ

Vous êtes membre d’une association vietnamienne d’Ottawa. Vous écrivez un article pour le bulletin mensuel de l’association : vous racontez votre expérience du club de marche d’hiver et vous encouragez les autres membres, surtout les aînés, à s’y inscrire. Écrivez un texte de 120 à 150 mots.

L’hiver dernier, j’ai passé des semaines entières enfermé dans mon appartement. Je regardais la neige par la fenêtre et je trouvais les journées très longues. En janvier, ma fille m’a inscrit au club de marche de la bibliothèque Rosemount. J’y suis allé sans conviction, avec deux paires de chaussettes et une vieille tuque. Nous étions huit, dont trois Vietnamiens de mon âge. Nous avons marché quarante minutes le long de la rivière, puis nous avons bu un thé ensemble. Depuis, je n’ai manqué aucun mardi. Non seulement je dors mieux, mais j’ai aussi retrouvé l’envie de parler français, parce qu’il faut bien discuter en marchant. Je sais que beaucoup d’entre vous craignent le froid. Pourtant, il suffit de bien se couvrir. Venez essayer une seule fois : je vous attendrai devant la bibliothèque, mardi prochain, à dix heures.

Bản dịch

Mùa đông năm ngoái, tôi ở lì trong căn hộ suốt nhiều tuần liền. Tôi ngồi nhìn tuyết qua cửa sổ và thấy ngày dài lê thê.

Tháng Giêng, con gái tôi ghi danh cho tôi vào câu lạc bộ đi bộ của thư viện Rosemount. Tôi đi mà chẳng tin tưởng gì, mang hai đôi vớ và một cái mũ len cũ. Hôm đó có tám người, trong đó ba người Việt trạc tuổi tôi. Chúng tôi đi bộ bốn mươi phút dọc bờ sông, rồi cùng nhau uống trà.

Từ đó đến nay tôi không bỏ buổi thứ Ba nào. Không chỉ ngủ ngon hơn, tôi còn tìm lại được hứng thú nói tiếng Pháp, vì vừa đi vừa trò chuyện thì thế nào cũng phải nói.

Tôi biết nhiều người trong quý vị ngại lạnh. Nhưng chỉ cần mặc ấm là được. Xin quý vị đến thử một lần thôi: tôi sẽ đợi quý vị trước cửa thư viện, thứ Ba tuần tới, lúc mười giờ.

Vì sao bài này được điểm cao

Bài này làm đủ ba việc mà Tâche 2 đòi hỏi: kể một trải nghiệm có mở đầu – điểm ngoặt – kết quả, nêu nhận xét cá nhân, và kết bằng lời mời cụ thể. Thì quá khứ được chia đúng vai (passé composé cho sự việc, imparfait cho khung cảnh), các từ nối « En janvier », « Depuis », « Pourtant » dẫn người đọc đi từng bước, và giọng văn phù hợp với một bản tin cộng đồng: lịch sự, ấm áp, xưng « vous » với người đọc.

Le kiosque vietnamien de la fête de l’école131 từ

Votre fille fréquente une école primaire de Gatineau. Après la fête multiculturelle de l’école, vous écrivez un texte pour l’infolettre du comité de parents : vous racontez votre expérience de bénévole et vous encouragez les autres parents immigrants à participer à leur tour. Votre texte comptera entre 120 et 150 mots.

Chers parents, Le mois dernier, j’ai tenu le kiosque vietnamien à la fête multiculturelle de l’école Sainte-Rose. Franchement, j’hésitais : mon français n’est pas parfait et je craignais de ne pas comprendre les questions. Finalement, tout s’est très bien passé. Nous avons préparé deux cents rouleaux de printemps avec ma belle-mère, et les enfants sont venus voir comment on les roule. Une enseignante m’a même demandé la recette. Ma fille, elle, n’a jamais été aussi fière de moi. Ce que j’ai compris ce jour-là, c’est qu’on n’a pas besoin d’un français parfait pour participer. Les gens sont patients quand ils voient qu’on essaie. Alors, si vous hésitez encore, inscrivez-vous pour l’an prochain. Apportez un plat, une photo, une chanson de votre pays. L’école a besoin de vous, et vos enfants aussi.

Bản dịch

Kính gửi quý phụ huynh,

Tháng trước, tôi phụ trách gian hàng Việt Nam trong ngày hội đa văn hoá của trường Sainte-Rose. Thật lòng là tôi đã do dự: tiếng Pháp của tôi không hoàn hảo và tôi sợ không hiểu người ta hỏi gì.

Cuối cùng mọi chuyện diễn ra rất tốt đẹp. Tôi cùng mẹ chồng cuốn hai trăm cái chả giò, và bọn trẻ kéo đến xem cách cuốn. Một cô giáo còn xin tôi công thức. Còn con gái tôi thì chưa bao giờ tự hào về mẹ đến thế.

Điều tôi hiểu ra hôm ấy là mình không cần tiếng Pháp hoàn hảo mới tham gia được. Người ta rất kiên nhẫn khi thấy mình chịu cố gắng.

Vậy nên nếu quý vị còn do dự thì hãy ghi danh cho năm sau. Hãy mang đến một món ăn, một tấm ảnh, một bài hát của quê hương mình. Nhà trường cần quý vị, và các con của quý vị cũng vậy.

Vì sao bài này được điểm cao

Đây là bài viết cho nhiều người đọc (phụ huynh của trường), đúng thể loại của Tâche 2. Bài có lời chào mở đầu, một câu chuyện thật với nỗi sợ và cách vượt qua, một bài học được nêu rõ bằng cấu trúc nhấn mạnh, rồi ba dòng kêu gọi. Giọng văn thân mật nhưng vẫn lịch sự, xưng « vous » với người đọc và dùng « nous » khi kể việc chung.

Deux heures de français le jeudi matin136 từ

Vous travaillez comme infirmière dans un centre d’hébergement pour aînés à Gatineau. Votre employeur offre des cours de francisation gratuits pendant les heures de travail. Vous écrivez un texte pour le journal interne du personnel : vous racontez votre propre expérience de ces cours et vous convainquez vos collègues de s’y inscrire. Écrivez de 120 à 150 mots.

Quand je suis arrivée de Hải Phòng, il y a deux ans, je comprenais les consignes médicales, mais je n’osais pas parler aux résidents. Je répondais par oui ou par non, et je rentrais chez moi épuisée. En septembre, je me suis inscrite aux cours de francisation du jeudi matin. Nous sommes douze, tous du même étage, et l’enseignante travaille avec nos vraies situations : le bain, les repas, les appels à la famille. Le changement ne s’est pas fait en une semaine. Par contre, depuis Noël, je fais la tournée du matin en parlant avec chaque résident. Madame Thériault me raconte sa jeunesse à Maniwaki ; moi, je lui parle du Vietnam. Si vous hésitez encore, parlez-en à votre chef d’équipe. Deux heures par semaine, c’est peu. Ce que ça change au travail, c’est énorme.

Bản dịch

Khi tôi từ Hải Phòng sang đây hai năm trước, tôi hiểu được các y lệnh, nhưng tôi không dám nói chuyện với người cao tuổi ở trung tâm. Tôi chỉ trả lời có hoặc không, rồi về nhà kiệt sức.

Tháng Chín, tôi ghi danh lớp tiếng Pháp sáng thứ Năm. Lớp có mười hai người, đều cùng một tầng làm việc, và cô giáo dạy bằng chính những tình huống thật của chúng tôi: tắm rửa, bữa ăn, những cuộc gọi cho gia đình.

Thay đổi không đến trong một tuần. Nhưng từ sau Giáng sinh, tôi đi buồng buổi sáng và trò chuyện với từng người. Bà Thériault kể tôi nghe thời trẻ của bà ở Maniwaki; còn tôi thì kể bà nghe về Việt Nam.

Nếu anh chị còn do dự, hãy nói chuyện với trưởng nhóm của mình. Hai giờ mỗi tuần là ít thôi. Nhưng nó thay đổi công việc của mình rất nhiều.

Vì sao bài này được điểm cao

Bài viết cho đồng nghiệp nên giọng vừa nghề nghiệp vừa gần gũi. Cấu trúc rất rõ: trước đây khó khăn, quyết định đi học, kết quả hôm nay, lời mời. Điểm mạnh nhất là cách dùng thì: passé composé cho các mốc, imparfait cho thói quen cũ, hiện tại cho tình hình bây giờ. Bài không hứa hẹn viển vông, nhờ vậy phần thuyết phục ở cuối mới đáng tin.

Une lettre dans l’entrée de l’immeuble131 từ

Après la tempête de verglas de janvier, les voisins de votre immeuble de Sherbrooke se sont beaucoup entraidés. Vous êtes étudiant(e) au cégep et vous affichez une lettre dans l’entrée de l’immeuble : vous racontez ce qui s’est passé ce soir-là et vous proposez aux résidents d’organiser un souper commun. (120 à 150 mots)

Bonjour à tous, Je m’appelle Linh et j’habite au 304. Pendant la panne de courant du 9 janvier, je n’avais ni lampe ni eau chaude, et je dois dire que j’avais un peu peur. Ce soir-là, M. Gagnon est monté frapper à ma porte avec deux chandelles. Plus tard, la famille du 201 a fait chauffer de la soupe sur un petit réchaud pour tout l’étage. Nous avons passé la soirée dans le corridor, à rire et à parler de nos pays. Il serait dommage qu’on recommence à se croiser sans se dire bonjour. C’est pourquoi je propose un souper partagé, le samedi 15 février, dans la salle commune. Chacun apporte un plat de chez lui. Écrivez votre nom sur la feuille affichée près des boîtes aux lettres. J’apporterai le phở.

Bản dịch

Chào cả nhà,

Tôi tên Linh, ở căn 304. Trong đợt mất điện ngày 9 tháng Giêng, tôi không có đèn cũng không có nước nóng, và phải nói thật là tôi hơi sợ.

Tối hôm đó, ông Gagnon lên gõ cửa nhà tôi, tay cầm hai cây nến. Sau đó, gia đình ở căn 201 nấu súp trên một cái bếp nhỏ cho cả tầng. Chúng tôi ngồi ngoài hành lang cả buổi tối, cười nói và kể chuyện quê hương mình.

Sẽ tiếc lắm nếu rồi chúng ta lại đi ngang nhau mà không chào một tiếng. Vì vậy tôi xin đề nghị một bữa tối chung, vào thứ Bảy ngày 15 tháng Hai, tại phòng sinh hoạt chung. Mỗi nhà mang một món của quê mình.

Xin ghi tên vào tờ giấy dán gần hộp thư. Phần tôi thì tôi sẽ mang phở.

Vì sao bài này được điểm cao

Đây là một lời nhắn gửi tới nhiều người đọc, có mở đầu (chào và tự giới thiệu), thân bài kể lại buổi tối mất điện, rồi phần đề nghị. Bài dùng « vous » với hàng xóm, có ngày tháng và số căn hộ cụ thể nên đọc như thật. Về ngữ pháp, bài trưng ra bốn thứ hiếm gặp ở bài thi: « ne… ni… ni », faire causatif, điều kiện cách cộng giả định, và mệnh lệnh thức.

Quelle langue parle-t-on à la maison ?137 từ

Vous écrivez un article pour le bulletin de l’Association vietnamienne de Montréal. À partir de votre expérience familiale, vous expliquez pourquoi vous continuez à parler vietnamien à la maison avec vos enfants, même si toute leur vie scolaire se déroule en français, et vous encouragez les autres parents à faire de même. Écrivez un texte de 120 à 150 mots.

Quand mon fils est entré à la maternelle, une voisine m’a conseillé de ne lui parler qu’en français. Elle craignait qu’il prenne du retard. Pendant six mois, nous avons suivi ce conseil. Le résultat a été triste : Minh parlait bien avec ses amis, mais il ne comprenait plus sa grand-mère au téléphone. Un dimanche, elle a raccroché en pleurant. Nous avons donc changé de règle. À la maison, on parle vietnamien ; dehors, le français. Aujourd’hui, mon fils a neuf ans, il lit en français sans difficulté et il écrit des messages à sa grand-mère, à Hải Phòng. Je comprends l’inquiétude des parents. Cependant, les enfants ont beaucoup plus de place dans leur tête que nous ne le croyons. Gardons notre langue : elle ne prend rien au français, elle ajoute quelque chose à nos enfants.

Bản dịch

Khi con trai tôi vào mẫu giáo, một người hàng xóm khuyên tôi chỉ nên nói tiếng Pháp với cháu. Cô ấy sợ cháu bị chậm hơn các bạn. Suốt sáu tháng, chúng tôi làm theo lời khuyên đó.

Kết quả thật buồn: Minh nói chuyện với bạn bè rất tốt, nhưng cháu không còn hiểu bà nội nói gì qua điện thoại nữa. Một hôm Chủ nhật, bà cúp máy mà khóc.

Thế là chúng tôi đổi quy tắc. Ở nhà thì nói tiếng Việt; ra ngoài thì nói tiếng Pháp. Bây giờ con trai tôi chín tuổi, đọc tiếng Pháp không chút khó khăn và vẫn nhắn tin cho bà ở Hải Phòng.

Tôi hiểu nỗi lo của các bậc cha mẹ. Nhưng trong đầu bọn trẻ có nhiều chỗ hơn chúng ta tưởng rất nhiều. Hãy giữ lấy tiếng mẹ đẻ: nó không lấy đi thứ gì của tiếng Pháp, nó chỉ thêm một thứ cho con cái chúng ta.

Vì sao bài này được điểm cao

Bài này nghiêng về phía lập luận, đúng với phần « nhận xét, ý kiến, lý lẽ » mà đề Tâche 2 yêu cầu. Bố cục bốn đoạn rất sạch: lời khuyên nhận được, hậu quả, quyết định và kết quả, rồi lời kêu gọi. Điểm mạnh là bài không hề đả kích ai: quan điểm trái chiều được nêu ra một cách tử tế trước khi bị phản bác. Về ngữ pháp có subjonctif, « ne… que », « ne… plus », gérondif, so sánh hơn và mệnh lệnh thức ngôi nous.

Viết thử

Đề luyện tập 1/14

Vous tenez un blogue destiné aux personnes qui viennent d’arriver dans la région d’Ottawa-Gatineau. Vous écrivez un billet dans lequel vous racontez le jour où vous avez osé parler français en public pour la première fois, à la pharmacie de votre quartier. Vous décrivez la scène, ce que vous avez ressenti avant et après, puis vous donnez trois conseils concrets pour encourager vos lecteurs à se lancer eux aussi. Écrivez un texte de 120 à 150 mots.

0 từSố từ yêu cầu: 120–15000:00 / 20:00

Tham khảo thêm

Người chấm tick vào đâu6
  • Bám sát đề bài và đúng đối tượng người đọc 4/20

    Giám khảo xem bạn có viết đúng thể loại đề yêu cầu (bài báo, thư ngỏ, thông báo), có nói với một NHÓM người đọc chứ không phải với một người bạn duy nhất, có nêu rõ mục đích (thuyết phục, kêu gọi, động viên) và có đủ 120–150 từ hay không.

  • Khả năng kể lại một trải nghiệm 4/20

    Phải có một câu chuyện THẬT SỰ: thời gian, nơi chốn, các bước nối tiếp nhau, kể ở thì quá khứ. Passé composé cho hành động, imparfait cho bối cảnh và cảm xúc. Chỉ nêu ý kiến chung chung mà không có chuyện kể là mất gần hết điểm tiêu chí này.

  • Khả năng nêu ý kiến và lập luận 4/20

    Ít nhất hai lý lẽ, mỗi lý lẽ có một ví dụ cụ thể, và tốt nhất là một câu nhượng bộ kiểu « Bien sûr…, mais… ». Giám khảo thưởng điểm cho người biết trả lời trước ý kiến phản đối.

  • Mạch lạc và liên kết 3/20

    Bài chia thành đoạn rõ ràng và có từ nối nhìn thấy được: d’abord, ensuite, pourtant, c’est pourquoi. Người đọc phải đi từ câu đầu đến câu cuối mà không phải quay lại đọc lần hai.

  • Độ chính xác về ngữ pháp 3/20

    Chia động từ, chọn trợ động từ être/avoir, hợp giống hợp số của participe passé và tính từ, dùng đúng giới từ. Lỗi nhỏ vẫn được chấp nhận ở trình độ B1–B2 nếu câu vẫn hiểu được.

  • Vốn từ và văn phong 2/20

    Từ vựng đủ phong phú để không lặp một từ năm lần, và văn phong thống nhất: đã viết « Chers membres » thì không được kết bằng « Salut, à plus ! ».

Lỗi người Việt hay mắc12
  • *Je suis arrivée à Canada il y a deux ans.

    Je suis arrivée au Canada il y a deux ans.

    Vì sao: Tên nước giống đực bắt đầu bằng phụ âm dùng « au »: au Canada, au Vietnam, au Maroc. Nước giống cái dùng « en »: en France, en Belgique. Thành phố mới dùng « à »: à Ottawa.

  • *Pendant j’habitais à Hải Phòng, je travaillais à l’hôpital.

    Quand j’habitais à Hải Phòng, je travaillais à l’hôpital.

    Vì sao: « pendant » là giới từ, chỉ đứng trước danh từ (pendant deux ans). Muốn nối hai mệnh đề phải dùng « quand » hoặc « pendant que ».

  • *J’ai vécu ici depuis trois ans.

    Je vis ici depuis trois ans.

    Vì sao: Việc bắt đầu trong quá khứ và CÒN TIẾP DIỄN thì « depuis » đi với thì hiện tại. Dùng passé composé là người đọc hiểu bạn đã chuyển đi nơi khác.

  • *Je manque ma famille à Hải Phòng.

    Ma famille de Hải Phòng me manque.

    Vì sao: Động từ « manquer » đảo ngược so với tiếng Việt và tiếng Anh: người hay vật mà bạn nhớ trở thành CHỦ NGỮ, còn bạn là tân ngữ « me ».

  • *Je suis d’accord que ces cours sont utiles.

    Je suis d’accord avec l’idée que ces cours sont utiles.

    Vì sao: « être d’accord » đi với « avec + danh từ » hoặc « pour + động từ nguyên thể », không nối thẳng bằng « que ». Cách khác: « Je reconnais que ces cours sont utiles ».

  • *Je pense que ce soit une bonne idée.

    Je pense que c’est une bonne idée.

    Vì sao: « je pense que », « je trouve que », « je crois que » ở thể KHẲNG ĐỊNH đi với indicatif. Chỉ khi phủ định hoặc nghi vấn mới dùng subjonctif: « Je ne pense pas que ce soit… ».

  • *Hier, je rencontrais une voisine devant l’immeuble.

    Hier, j’ai rencontré une voisine devant l’immeuble.

    Vì sao: Hành động xảy ra MỘT LẦN và đã kết thúc dùng passé composé. Imparfait chỉ dùng cho bối cảnh (il faisait froid), thói quen (chaque samedi, j’allais…) và cảm xúc kéo dài.

  • *J’ai resté deux heures dans la file d’attente.

    Je suis restée deux heures dans la file d’attente.

    Vì sao: Các động từ chỉ sự di chuyển và thay đổi trạng thái (aller, venir, arriver, partir, rester, devenir, entrer, sortir) chia với « être », và participe passé phải hợp giống hợp số với chủ ngữ.

  • *J’ai visité ma tante à Montréal pendant la fin de semaine.

    J’ai rendu visite à ma tante à Montréal pendant la fin de semaine.

    Vì sao: « visiter » dùng cho NƠI CHỐN (visiter un musée, visiter une ville). Với NGƯỜI phải dùng « rendre visite à » hoặc đơn giản « aller voir ».

  • *À cause de mes voisins, j’ai appris le français beaucoup plus vite.

    Grâce à mes voisins, j’ai appris le français beaucoup plus vite.

    Vì sao: « grâce à » dùng cho nguyên nhân TỐT, « à cause de » dùng cho nguyên nhân XẤU. Dùng nhầm là câu văn mang nghĩa trách móc.

  • *J’espère que vous veniez nombreux samedi.

    J’espère que vous viendrez nombreux samedi.

    Vì sao: « espérer que » ở thể khẳng định đi với indicatif, thường là thì tương lai. Khác với « souhaiter que » và « vouloir que » vốn đòi subjonctif.

  • *Salut tout le monde ! Je vous écris pour vous informer de la fermeture du centre. Bisous.

    Bonjour à toutes et à tous, je vous écris pour vous informer de la fermeture du centre. Merci de votre attention.

    Vì sao: Lỗi trộn văn phong: mở bài suồng sã rồi câu sau lại trang trọng. Chọn MỘT giọng và giữ nguyên từ lời chào đến câu kết; « Bisous » chỉ dùng với người thân.

Kiểm tra trước khi nộp8
  • Đếm từ: bài phải nằm trong khoảng 120–150 từ. Đếm theo đơn vị cách nhau bằng dấu cách, nên « il y a » là ba từ còn « aujourd’hui » chỉ là một.
  • Kiểm tra bạn đang nói với NHIỀU người đọc (vous, chers…, tous ceux qui…) chứ không phải với một người bạn duy nhất.
  • Có một trải nghiệm CỤ THỂ kể ở thì quá khứ: passé composé cho hành động, imparfait cho bối cảnh.
  • Có ít nhất hai lý lẽ, mỗi lý lẽ kèm một ví dụ thật, và một câu nhượng bộ kiểu « Bien sûr…, mais… ».
  • Có từ nối nhìn thấy được: d’abord, ensuite, pourtant, c’est pourquoi.
  • Câu kết nói rõ bạn muốn người đọc LÀM GÌ, kèm một chi tiết thực tế (ngày, giờ, nơi chốn).
  • Soát trợ động từ être/avoir và hợp giống hợp số của participe passé và tính từ.
  • Đọc lại lần cuối chỉ để soát dấu accent, dấu câu và văn phong có thống nhất từ đầu đến cuối không.