Tâche 3 · 4 minutes 30 · aucune préparation

Nhiệm vụ 3 — Trình bày và bảo vệ một quan điểm

Phần thi diễn ra thế nào

  • Giám khảo đọc cho bạn một chủ đề xã hội, thường dưới dạng một câu hỏi (« Que pensez-vous de… ? ») hoặc một câu khẳng định để bạn phản biện. Bạn nói một mình khoảng 4 phút 30.
  • Không có thời gian chuẩn bị. Bạn không được ghi chép, không được cầm giấy. Mười giây đầu tiên chính là phần chuẩn bị của bạn, và bạn phải dùng mười giây đó bằng tiếng Pháp chứ không phải bằng sự im lặng.
  • Không có câu trả lời đúng hay sai. Giám khảo không chấm bạn nghĩ gì, mà chấm bạn lập luận thế nào: có quan điểm rõ ràng không, có lý lẽ không, có ví dụ không, có biết nhường một điểm cho phía bên kia không.
  • Bạn phải nói gần hết 4 phút 30. Đây là lỗi phổ biến nhất: thí sinh nói hai phút rồi dừng. Dù tiếng Pháp đẹp đến đâu, một bài hai phút cũng bị coi là bài chưa hoàn thành.
  • Giám khảo có thể ngắt lời bằng một câu hỏi phụ (« Et au Vietnam, c’est pareil ? »). Hãy trả lời ngắn gọn rồi quay lại dàn bài của bạn bằng một câu như « Justement, ça rejoint mon deuxième point ».
  • Đây là NÓI, không phải đọc một bài luận. Một chút ngập ngừng có kiểm soát, một lần tự sửa lại (« enfin, je veux dire… ») và những câu ngắn khiến bạn nghe tự nhiên hơn hẳn một đoạn văn thuộc lòng.
  • Ví dụ cá nhân được tính điểm như một lập luận. Gia đình bạn ở Hải Phòng, mùa đông đầu tiên ở Ottawa, chị họ bạn làm ca đêm ở Gatineau — những chi tiết này vừa thật, vừa dễ nói, vừa chứng minh bạn đang thật sự giao tiếp.
  • Dàn bài luôn giống nhau, chỉ có nội dung thay đổi: nhắc lại đề, nêu quan điểm, hai lập luận có ví dụ, một nhượng bộ được phản biện, một câu kết. Học thuộc dàn bài này là bạn không bao giờ bị trống ý.
  • Hãy chia 4 phút 30 theo sáu bước bên dưới: khoảng 15 giây câu giờ, 30 giây nêu quan điểm, khoảng 1 phút 20 cho mỗi lập luận, 1 phút cho phần nhượng bộ, 30 giây cho câu kết. Cộng lại là 4 phút 10 đến 4 phút 55, tức là 4 phút 30 nằm gọn ở giữa. Hãy tập với đồng hồ bấm giờ cho tới khi bạn cảm được độ dài đó mà không cần nhìn.

Khung trả lời

  1. 1

    Introduction — Contexte + Position + Annonce

    30-40 s

    Ba nhịp, không hơn: một câu đặt bối cảnh, một câu nêu rõ lập trường của bạn, một câu báo rằng bạn sẽ trình bày ba ý. Nhịp thứ ba quan trọng nhất — nó cho giám khảo bản đồ của cả bài nói.

    Mẫu câu4
    • Aujourd’hui, [sujet] est devenu un sujet important dans notre société.standard

      Ngày nay, [chủ đề] đã trở thành một vấn đề quan trọng trong xã hội.

      Aujourd’hui, le télétravail est devenu un sujet important dans notre société.

    • À mon avis, [position]. Je vais vous expliquer pourquoi en examinant trois aspects essentiels.standard

      Theo tôi, [lập trường]. Tôi sẽ giải thích qua ba khía cạnh chính.

      À mon avis, il permet un meilleur équilibre entre vie professionnelle et vie privée. Je vais vous expliquer pourquoi en examinant trois aspects essentiels.

    • Certains pensent que [opinion contraire]. Cependant, je ne partage pas cet avis.standard

      Một số người cho rằng [ý kiến ngược lại]. Tuy nhiên, tôi không nghĩ vậy.

      Certains pensent que cela réduit la productivité. Cependant, je ne partage pas cet avis.

    • Comme dirait mon ancien professeur, la meilleure réponse est souvent : « ça dépend ». En effet, tout dépend de [facteurs].standard

      Như thầy cũ của tôi hay nói, câu trả lời hay nhất thường là « còn tùy ». Quả thật, mọi thứ phụ thuộc vào [yếu tố].

      Comme dirait mon ancien professeur, la meilleure réponse est souvent : « ça dépend ». En effet, tout dépend de chaque personne et du type de travail.

      Mở bài cho lập trường cân bằng, khi bạn không muốn chọn hẳn một bên.

  2. 2

    Premièrement — Idée + En effet + Par exemple

    60-70 s

    Ý thứ nhất đi theo ba nhịp cố định: nêu ý, giải thích bằng « En effet… », rồi minh họa bằng « Par exemple… ». Ví dụ nên là chuyện thật của bạn — chuyện thật thì nói trôi hơn hẳn chuyện bịa.

    Mẫu câu3
    • Premièrement, [idée].standard

      Thứ nhất, [ý].

      Premièrement, le télétravail fait gagner un temps considérable.

    • En effet, [explication].standard

      Quả thật, [giải thích].

      En effet, les trajets quotidiens représentent souvent deux heures par jour.

    • Par exemple, [expérience personnelle].standard

      Ví dụ, [trải nghiệm của bạn].

      Par exemple, depuis que je travaille de chez moi, je prends le petit-déjeuner avec mes enfants tous les matins.

  3. 3

    Deuxièmement — Idée + Nuance + Exemple

    60-70 s

    Ý thứ hai cũng ba nhịp, nhưng nhịp giữa là một sắc thái chứ không phải một lời giải thích: thừa nhận rằng chuyện không đơn giản. Chính chỗ nhượng bộ này kéo bài nói của bạn lên B2–C1.

    Mẫu câu4
    • Deuxièmement, [idée].standard

      Thứ hai, [ý].

      Deuxièmement, cette organisation responsabilise les employés.

    • Il est vrai que [concession], mais [votre réponse].standard

      Đúng là [nhượng bộ], nhưng [phản hồi của bạn].

      Il est vrai que certains ont du mal à se concentrer chez eux, mais cela s’apprend avec un peu de discipline.

    • Cela dit, il ne faut pas oublier que [nuance].standard

      Dù vậy, cũng không nên quên rằng [sắc thái].

      Cela dit, il ne faut pas oublier que tous les métiers ne peuvent pas se faire à distance.

    • Par exemple, [situation concrète].standard

      Ví dụ, [tình huống cụ thể].

      Par exemple, une infirmière ou un cuisinier doivent évidemment être sur place.

  4. 4

    Troisièmement et finalement — ý cuối

    60-70 s

    Ý thứ ba: nêu ý, giải thích, ví dụ. Cụm « Troisièmement et finalement » báo cho giám khảo biết bạn sắp kết — nghe rất có chủ đích, và cho bạn quyền dừng đúng lúc.

    Mẫu câu3
    • Troisièmement et finalement, [idée].standard

      Thứ ba và cuối cùng, [ý].

      Troisièmement et finalement, le télétravail a un effet réel sur l’environnement.

    • Cela s’explique par [raison].standard

      Điều này là do [lý do].

      Cela s’explique par la réduction du nombre de voitures sur les routes.

    • Je pense notamment à [exemple précis].standard

      Tôi nghĩ đặc biệt đến [ví dụ cụ thể].

      Je pense notamment à ma ville, où le trafic du matin a nettement diminué depuis 2020.

  5. 5

    Conclusion — « C’est pour ces raisons-là que… »

    20-30 s

    Hai mươi đến ba mươi giây, và đừng thêm ý mới. Nhắc lại lập trường bằng « C’est pour ces raisons-là que… », tóm ba ý trong một câu, rồi dừng hẳn. Dừng gọn nghe tự tin hơn nhiều so với nói lan man đến khi hết giờ.

    Mẫu câu3
    • C’est pour ces raisons-là que [position].standard

      Chính vì những lý do đó mà [lập trường].

      C’est pour ces raisons-là que je pense que le télétravail est une avancée réelle.

    • Pour résumer, [idée 1], [idée 2] et [idée 3].standard

      Tóm lại, [ý 1], [ý 2] và [ý 3].

      Pour résumer, le gain de temps, l’autonomie et l’effet environnemental.

    • Voilà pourquoi je reste convaincu(e) que [position].standard

      Đó là lý do tôi vẫn tin rằng [lập trường].

      Voilà pourquoi je reste convaincu que cette organisation va continuer à se développer.

Ngân hàng mẫu câu

Câu giờ mà vẫn nói tiếng Pháp8
  • Alors… comment dire… [phrase].standard

    Vậy thì… nói thế nào nhỉ… [câu].

    An toàn nhất, nhưng chỉ dùng một hai lần trong cả bài.

  • Attendez, euh, je cherche le mot… voilà : [mot].familier

    Khoan, ờ, tôi đang tìm từ… đây rồi: [từ].

    Nói ra rằng bạn đang tìm từ, hơn là im lặng.

  • Bon, euh… disons que [proposition].familier

    Thôi được, ờ… cứ cho là [mệnh đề].

    Tiện khi bạn chưa chốt được ý — nói gần đúng rồi chỉnh sau.

  • En fait, ce qui compte ici, c’est surtout [nom].standard

    Thật ra, cái đáng kể ở đây chủ yếu là [danh từ].

    Vừa câu giờ vừa chuyển sang góc nhìn dễ nói hơn.

  • Comment vous expliquer… [phrase].standard

    Giải thích sao cho anh/chị hiểu nhỉ… [câu].

    Rất hợp khi bạn sắp kể chuyện văn hóa Việt Nam.

  • Alors là, franchement, [phrase].familier

    Chỗ này thì, thật lòng mà nói, [câu].

    Không có số liệu thì cứ thừa nhận, rồi kể quan sát của mình.

  • Je réfléchis deux secondes… oui, [phrase].standard

    Để tôi nghĩ hai giây… đúng rồi, [câu].

    Hai giây này bạn hoàn toàn được phép lấy.

  • C’est une bonne question, parce que [remarque].standard

    Câu hỏi hay đấy, bởi vì [nhận xét].

    Chỉ dùng ở câu mở đầu, và chỉ một lần.

Nêu và bảo vệ quan điểm8
  • Personnellement, je dirais que [proposition].standard

    Cá nhân tôi thì tôi cho rằng [mệnh đề].

    « Je dirais » nhẹ hơn « je dis » và nghe rất Pháp.

  • Je suis convaincu / convaincue que [proposition].standard

    Tôi tin chắc rằng [mệnh đề].

    Mạnh hơn « je pense que » — để dành cho ý chắc nhất.

  • Pour être honnête, je ne suis pas du tout d’accord avec [nom].standard

    Nói thật thì tôi hoàn toàn không đồng ý với [danh từ].

    Être d’accord AVEC ai đó, nhưng POUR + động từ nguyên thể.

  • Si vous voulez mon avis, [proposition].standard

    Nếu anh/chị muốn nghe ý tôi thì [mệnh đề].

    Tạo cảm giác đang trò chuyện, không phải đọc diễn văn.

  • Je ne suis pas contre [nom], mais je mettrais une condition : [proposition].standard

    Tôi không phản đối [danh từ], nhưng tôi sẽ đặt một điều kiện: [mệnh đề].

    Rất tiện khi bạn thật sự lưỡng lự: « có, nếu… ».

  • Je tiens quand même à dire que [proposition].formel

    Dù sao tôi vẫn muốn nói rằng [mệnh đề].

    Dùng để nhấn một ý bạn sợ bị hiểu lầm.

  • Moi, je vois les choses autrement : [proposition].standard

    Riêng tôi thì tôi nhìn khác: [mệnh đề].

    Nói « moi, je » ở đầu câu rất tự nhiên trong tiếng Pháp.

  • Ce n’est que mon point de vue, mais [proposition].standard

    Đây chỉ là quan điểm của tôi thôi, nhưng [mệnh đề].

    Câu mở mềm, hợp với chủ đề nhạy cảm.

Dựng khung bài nói cho người nghe theo kịp8
  • Je vais vous donner deux raisons de [infinitif], et une nuance à la fin.standard

    Tôi sẽ nêu hai lý do để [động từ nguyên thể], và một ý nói lại cho cân bằng ở cuối.

    Vừa cho giám khảo thấy dàn bài, vừa nhắc chính bạn nhớ.

  • Premièrement, [proposition]. Et deuxièmement, [proposition].standard

    Thứ nhất, [mệnh đề]. Và thứ hai, [mệnh đề].

    Dừng ở « deuxièmement » nhé — đếm tiếp nghe như đọc danh sách.

  • Donc voilà pour le premier point. Le deuxième, c’est [nom].standard

    Vậy là xong ý thứ nhất. Ý thứ hai là [danh từ].

    Nói ra thành tiếng rằng bạn đang sang phần mới.

  • J’y reviens dans une minute, mais d’abord [phrase].standard

    Tôi sẽ quay lại chuyện đó sau một phút, nhưng trước hết [câu].

    Hứa quay lại thì nhớ quay lại thật nhé.

  • Et là, on arrive au cœur du problème : [nom].standard

    Và đến đây thì ta chạm vào cốt lõi của vấn đề: [danh từ].

    Đặt ngay trước lập luận mạnh nhất của bạn.

  • Avant de conclure, je voudrais juste ajouter [nom].standard

    Trước khi kết, tôi chỉ xin nói thêm [danh từ].

    Câu cứu thời gian khi còn một phút mà sắp hết ý.

  • Justement, ça rejoint ce que je disais sur [nom].standard

    Đúng rồi, chuyện này khớp luôn với điều tôi vừa nói về [danh từ].

    Câu vàng khi giám khảo ngắt lời: quay về dàn bài không gượng.

  • Pour revenir à la question de départ, [proposition].standard

    Trở lại câu hỏi ban đầu, [mệnh đề].

    Dùng khi bạn nhận ra mình đã đi lạc đề.

Đưa ví dụ và kể chuyện đã trải qua8
  • Je prends un exemple tout bête : [situation].familier

    Tôi lấy một ví dụ rất đơn giản: [tình huống].

    Ví dụ càng đơn giản càng thuyết phục.

  • Dans ma famille, par exemple, [phrase].standard

    Chẳng hạn như trong gia đình tôi, [câu].

    Ví dụ từ gia đình luôn sẵn, và không ai hỏi nguồn.

  • Quand je suis arrivé / arrivée à [ville], [phrase au passé composé].standard

    Khi tôi mới đến [thành phố], [câu ở passé composé].

    Chuyện nhập cư của bạn dùng được cho hàng chục chủ đề.

  • J’ai un ami qui [verbe], et lui, [phrase].standard

    Tôi có một người bạn [động từ], và anh ấy thì [câu].

    Không muốn kể chuyện mình thì mượn một người bạn.

  • Chez nous, au Vietnam, [phrase].standard

    Ở chỗ chúng tôi, ở Việt Nam, [câu].

    So sánh hai nền văn hóa luôn ăn điểm, vì chỉ bạn mới kể được.

  • Je l’ai vécu moi-même : [phrase].standard

    Chính tôi đã trải qua chuyện đó: [câu].

    Sau câu này phải là một chi tiết cụ thể.

  • Ça me rappelle [nom] : [phrase].standard

    Chuyện đó làm tôi nhớ đến [danh từ]: [câu].

    Là « ça me rappelle » nhé, không phải « ça rappelle moi ».

  • Et ce n’est pas de la théorie : je l’ai vu de mes propres yeux, [lieu / moment].familier

    Và đây không phải lý thuyết đâu: chính mắt tôi đã thấy, [nơi chốn / thời điểm].

    Chỉ dùng một lần, nếu không sẽ nghe cường điệu.

Nhượng bộ, nói lại cho nhẹ, rồi phản biện8
  • C’est vrai que [concession], mais [réfutation].standard

    Đúng là [điều nhượng bộ], nhưng [ý phản biện].

    Sau « mais » phải là ý mạnh hơn — người nghe nhớ vế sau.

  • Je vous l’accorde, [concession]. Seulement, [réfutation].formel

    Tôi công nhận với anh/chị điều đó, [điều nhượng bộ]. Có điều, [ý phản biện].

    Trang trọng hơn « c’est vrai que » — một câu là đủ cho cả bài.

  • On pourrait me dire que [objection], et ce n’est pas faux.standard

    Người ta có thể bảo tôi rằng [ý phản bác], mà điều đó cũng không sai.

    Tự nêu ý phản bác trước khi bị hỏi là dấu hiệu người nói giỏi.

  • Ça dépend de ce qu’on entend par [nom].standard

    Còn tùy ta hiểu [danh từ] theo nghĩa nào.

    Rất mạnh khi đề dùng một từ mơ hồ như réussite hay liberté.

  • Dans une certaine mesure, oui. Mais pas [nom].standard

    Ở một mức độ nào đó thì đúng. Nhưng không phải [danh từ].

    Cách trả lời « có, nhưng » gọn nhất.

  • Il ne faut pas exagérer non plus : [phrase].familier

    Cũng đừng nói quá lên: [câu].

    Dùng để kéo lại một ý bạn vừa nói hơi mạnh.

  • Tout le monde n’est pas dans la même situation : [phrase].standard

    Không phải ai cũng ở trong hoàn cảnh giống nhau: [câu].

    Câu nhượng bộ vạn năng cho mọi chủ đề xã hội.

  • Attention, je ne dis pas que [subjonctif].standard

    Nói rõ nhé, tôi không nói rằng [mệnh đề ở subjonctif].

    Sau « je ne dis pas que » dùng subjonctif: que ce soit.

Nói nguyên nhân và kết quả8
  • C’est justement parce que [cause] que [conséquence].standard

    Chính vì [nguyên nhân] mà [kết quả].

    Nghe trưởng thành hơn hẳn « parce que » đơn thuần.

  • Comme [cause], [conséquence].standard

    Vì [nguyên nhân], nên [kết quả].

    « Comme » chỉ đứng đầu câu thôi nhé.

  • Du coup, [conséquence].familier

    Thành ra, [kết quả].

    Dùng hai ba lần thì tự nhiên, mười lần thì thành tật.

  • Ce qui fait que [conséquence].standard

    Điều đó khiến cho [kết quả].

    Cách nối hai vế mà không phải dừng lại và mất đà.

  • Grâce à [nom positif], [conséquence].standard

    Nhờ có [danh từ tích cực], [kết quả].

    « Grâce à » cho điều tốt, « à cause de » cho điều xấu.

  • À cause de [nom négatif], [conséquence].standard

    Do [danh từ chỉ điều tiêu cực], [kết quả].

    Sau « à cause de » là danh từ, không phải mệnh đề.

  • Si [imparfait], [conditionnel].standard

    Nếu [động từ ở imparfait], thì [động từ ở conditionnel].

    Câu điều kiện loại hai ăn điểm rất chắc — chuẩn bị sẵn một câu.

  • Résultat : [phrase].familier

    Kết quả là: [câu].

    Nhịp ngắt này rất đặc trưng văn nói, và giúp bạn thở.

Tự sửa lại khi nói hụt ý8
  • Enfin, je veux dire, [reformulation].familier

    Ý tôi là, [nói lại cho rõ].

    Người Pháp dùng liên tục — câu tự sửa quan trọng nhất.

  • Ou plutôt : [correction].standard

    Hay đúng hơn là: [ý sửa lại].

    Dùng khi bạn vừa nói một ý quá mạnh.

  • Pardon, je reprends : [phrase corrigée].standard

    Xin lỗi, tôi nói lại: [câu đã sửa].

    Câu đã rối quá thì đừng cố cứu, nói lại từ đầu.

  • Ce que je voulais dire, c’est que [proposition].standard

    Điều tôi muốn nói là [mệnh đề].

    Vừa sửa lại vừa câu giờ, rất tiện.

  • Disons-le autrement : [reformulation].standard

    Nói theo cách khác nhé: [diễn đạt lại].

    Cho bạn nói lại cùng một ý bằng từ dễ hơn.

  • Comment on dit déjà… [mot approximatif], enfin, vous voyez ce que je veux dire.familier

    Nói thế nào nhỉ… [từ gần đúng], thôi, chắc anh/chị hiểu ý tôi.

    Không nhớ từ thì mô tả nó — giám khảo chấm khả năng xoay xở.

  • Bref, [résumé en une phrase].familier

    Tóm lại, [tóm gọn trong một câu].

    Sau « bref » phải là một câu ngắn và rõ.

  • Je me suis mal exprimé / exprimée : [phrase].standard

    Tôi diễn đạt chưa chuẩn: [câu].

    Lỡ lời thì nói ra rồi sửa, hơn là để nguyên.

Kết bài và mở ra8
  • Donc, pour résumer, [position].standard

    Vậy, tóm lại, [lập trường].

    Nhắc lại lập trường bằng chữ khác với lúc mở bài.

  • En fin de compte, [proposition].standard

    Rốt cuộc thì [mệnh đề].

    Nghe chững chạc hơn « finalement ».

  • S’il ne fallait retenir qu’une chose, ce serait [nom].formel

    Nếu chỉ được giữ lại một điều, đó sẽ là [danh từ].

    Có cả imparfait lẫn conditionnel — ăn điểm ngay ở phần kết.

  • Ce que je souhaiterais, c’est qu’on [subjonctif].standard

    Điều tôi mong là chúng ta [động từ ở subjonctif].

    Sau « souhaiter que » luôn là subjonctif.

  • Et si on allait plus loin : est-ce qu’il ne faudrait pas [infinitif] ?standard

    Và nếu đi xa hơn nữa: liệu có nên [động từ nguyên thể] không?

    Kết bằng câu hỏi mở là cách kết đẹp nhất.

  • Voilà, c’est à peu près ma position sur [nom].familier

    Vậy đó, đại khái đó là lập trường của tôi về [danh từ].

    Không có câu này, giám khảo sẽ ngồi chờ.

  • J’espère avoir été clair / claire, parce que [phrase].standard

    Mong là tôi đã nói rõ ý, vì [câu].

    Nam nói « clair », nữ nói « claire ».

  • Finalement, la vraie question, c’est peut-être [nom].standard

    Cuối cùng thì câu hỏi thật sự có lẽ là [danh từ].

    Chỉ dùng khi bạn nói thêm được một câu giải thích.

Kho chủ đề

Công nghệ · 1/60

Dans certaines familles, le téléphone est interdit pendant les repas, parents compris. Pensez-vous que ce soit une bonne idée ?

  • Pour : le repas est souvent le seul moment de la journée où toute la famille est vraiment réunie.
  • Contre : quand une partie de la famille est au Vietnam, un appel arrive parfois en plein souper à cause du décalage horaire.
  • Exemple : chez moi, tout le monde dépose son téléphone dans un panier à l’entrée de la cuisine, les parents compris.
  • Nuance : plutôt qu’une interdiction totale, fixer une heure sans écran qui vaut pour tout le monde.

Bản ghi chỉ nằm trong trình duyệt của bạn và mất đi khi bạn rời trang.

Kho chủ đề60

Bài nói mẫu

De plus en plus d’entreprises proposent à leurs employés de travailler depuis la maison. Selon vous, le télétravail est-il une bonne chose ?environ 4 min 30
  1. Mở bài: nhắc lại đề và nêu lập trường

    Alors, le télétravail… c’est un sujet qui revient sans arrêt depuis quelques années. La question, au fond, c’est de savoir si travailler depuis chez soi, c’est un progrès pour tout le monde, ou si, au contraire, ça finit par nous isoler. Moi — enfin, je parle surtout de ce que je vois autour de moi — je dirais que c’est une bonne chose, mais à une condition : qu’on garde un vrai lien avec l’équipe.

    Ừm, làm việc từ xa… đó là chủ đề mấy năm nay cứ nhắc đi nhắc lại hoài. Câu hỏi cốt lõi là làm việc tại nhà có phải là một bước tiến cho tất cả mọi người hay không, hay ngược lại, rốt cuộc nó khiến chúng ta cô lập. Còn tôi — nói đúng hơn là tôi nói theo những gì tôi thấy quanh mình — tôi cho rằng đó là điều tốt, nhưng với một điều kiện: là mình vẫn giữ được mối liên hệ thật sự với đồng đội.

  2. Báo dàn ý

    Je vais d’abord expliquer pourquoi ça me paraît positif, ensuite je vais reconnaître les problèmes que ça pose, et je terminerai en disant ce qui serait l’idéal, à mon avis. Bon, je commence.

    Trước hết tôi sẽ giải thích vì sao tôi thấy điều đó tích cực, sau đó tôi sẽ thừa nhận những vấn đề mà nó gây ra, và tôi sẽ kết thúc bằng việc nói theo tôi thì thế nào là lý tưởng. Thôi, tôi bắt đầu nhé.

  3. Hai ưu điểm, kèm ví dụ cụ thể

    Le premier avantage, pour moi, c’est le temps. Ma cousine Trang habite à Gatineau et travaille pour une compagnie d’assurances à Ottawa. Avant, elle passait presque deux heures par jour dans l’autobus — deux heures, hein, c’est énorme. Depuis qu’elle travaille à la maison trois jours par semaine, elle fait du sport le matin, elle mange mieux, et, franchement, elle est moins fatiguée. Et le deuxième avantage, c’est que l’entreprise y gagne aussi : une employée reposée, eh bien, elle est plus efficace.

    Cái lợi đầu tiên, với tôi, là thời gian. Chị họ tôi tên Trang sống ở Gatineau và làm cho một công ty bảo hiểm ở Ottawa. Trước đây chị mất gần hai tiếng mỗi ngày trên xe buýt — hai tiếng đấy, nhiều khủng khiếp. Từ khi làm ở nhà ba ngày một tuần, chị tập thể dục buổi sáng, ăn uống tốt hơn, và thật lòng là ít mệt hơn hẳn. Còn cái lợi thứ hai là chính công ty cũng được lợi: một nhân viên được nghỉ ngơi đầy đủ thì làm việc hiệu quả hơn.

  4. Nhượng bộ: nêu điểm yếu của chính quan điểm mình

    Cela dit, je ne veux pas faire croire que tout est parfait. Il y a un vrai risque d’isolement. Quand on est nouveau dans un pays, comme moi, le bureau, ce n’est pas seulement un lieu de travail : c’est là qu’on pratique la langue, qu’on comprend les blagues, qu’on se fait des amis. Un collègue de Trang, arrivé il y a six mois, m’a dit qu’il pouvait passer une semaine entière sans parler à personne. Ça, quand même, ça m’inquiète.

    Nói vậy nhưng tôi không muốn làm ra vẻ mọi thứ đều hoàn hảo. Có một nguy cơ thật sự là bị cô lập. Khi mình là người mới ở một đất nước, như tôi chẳng hạn, thì văn phòng không chỉ là nơi làm việc: đó là nơi mình luyện tiếng, hiểu được những câu đùa, kết bạn. Một đồng nghiệp của Trang mới sang sáu tháng nói với tôi rằng anh ấy có thể trải qua cả một tuần mà không nói chuyện với ai. Điều đó thì thật sự làm tôi lo.

  5. Trở lại lập trường và đề xuất giải pháp

    Est-ce qu’il faut tout arrêter pour autant ? Non, je ne crois pas. Ce qu’il faudrait, c’est un modèle mixte : deux ou trois jours au bureau, le reste à la maison. Et surtout, il faudrait que les entreprises organisent de vrais moments ensemble — pas juste une réunion en ligne de quinze minutes où tout le monde garde sa caméra fermée.

    Vậy có phải vì thế mà nên dẹp hẳn không? Không, tôi không nghĩ vậy. Cái cần có là một mô hình kết hợp: hai hoặc ba ngày ở văn phòng, còn lại làm ở nhà. Và nhất là các công ty nên tổ chức những dịp gặp nhau thật sự — chứ không phải chỉ một cuộc họp trực tuyến mười lăm phút mà ai cũng tắt camera.

  6. Kết luận và mở rộng

    Pour conclure, je dirais que le télétravail est une bonne chose à condition qu’il reste un choix, et non une façon de faire des économies sur le dos des employés. Enfin, c’est mon avis. Je me demande si, dans dix ans, on trouvera encore normal de traverser une ville entière juste pour ouvrir un ordinateur.

    Để kết luận, tôi cho rằng làm việc từ xa là điều tốt với điều kiện nó vẫn là một lựa chọn, chứ không phải một cách để tiết kiệm chi phí trên lưng nhân viên. Thôi thì đó là ý kiến của tôi. Tôi tự hỏi mười năm nữa liệu người ta còn thấy bình thường không, chuyện băng qua cả một thành phố chỉ để mở một cái máy tính.

Bài này dài 380 từ, tức khoảng bốn phút nói ở tốc độ vừa phải. Phần thi cho bạn 4 phút 30, nên ba mươi giây dư ra chính là chỗ để thở, để ngắt câu và để sửa lại nếu bạn vấp. Hãy dừng nửa giây ở mỗi dấu gạch ngang: chính những chỗ ngập ngừng đó làm bạn nghe như một người đang suy nghĩ, chứ không phải như một bài văn học thuộc. Nhưng đừng lạm dụng « euh » — hai, ba lần trong cả bài là vừa đủ.

Certains parents pensent qu’il faut limiter strictement le temps que les enfants passent devant les écrans. Qu’en pensez-vous ?environ 4 min 30
  1. Mở bài: nhắc lại đề và nêu lập trường

    Ah, les écrans et les enfants… C’est une question qui fâche, hein. Dès qu’on en parle entre parents, il y a toujours quelqu’un qui dit que c’est une catastrophe, et quelqu’un d’autre qui répond qu’on exagère. Moi, je pense qu’il faut limiter, oui, bien sûr — mais je crois surtout que la durée n’est pas la bonne question.

    À, màn hình và trẻ con… Đây là chủ đề dễ gây tranh cãi. Cứ hễ mấy phụ huynh nói với nhau là kiểu gì cũng có người bảo đó là thảm hoạ, rồi có người khác đáp lại là mọi người làm quá. Còn tôi, tôi nghĩ là cần giới hạn, đúng vậy — nhưng tôi tin rằng thời lượng không phải là câu hỏi đúng.

  2. Báo dàn ý

    Je m’explique. Je vais d’abord dire pourquoi une limite me semble nécessaire, ensuite pourquoi compter les minutes ne suffit pas, et enfin ce que je fais, moi, à la maison, avec mon fils.

    Để tôi nói rõ. Trước hết tôi sẽ nói vì sao một giới hạn là cần thiết, sau đó vì sao đếm từng phút thì chưa đủ, và cuối cùng là ở nhà tôi làm thế nào với con trai mình.

  3. Lập luận 1 kèm ví dụ cụ thể

    D’abord, il y a le corps, tout simplement. Un enfant qui reste assis quatre heures devant une tablette, il ne court pas, il ne dort pas bien, et il a mal aux yeux. Mon fils Bảo a neuf ans ; les soirs où il joue trop tard, le lendemain matin, c’est impossible de le réveiller pour l’école. Donc oui, une règle claire, ça aide. Ça aide l’enfant, mais ça aide aussi les parents : on pose la règle une fois pour toutes et on n’a plus à se battre chaque soir.

    Trước hết là chuyện cơ thể, đơn giản vậy thôi. Một đứa trẻ ngồi bốn tiếng trước máy tính bảng thì không chạy nhảy, ngủ không ngon và mỏi mắt. Con trai tôi tên Bảo, chín tuổi; hôm nào cháu chơi khuya quá thì sáng hôm sau không tài nào gọi dậy đi học được. Nên đúng là một quy định rõ ràng thì có ích. Có ích cho đứa trẻ, mà cũng có ích cho bố mẹ: đặt ra quy định một lần rồi thôi, không phải tối nào cũng cãi nhau nữa.

  4. Nhượng bộ: dịch chuyển câu hỏi

    Seulement voilà — et c’est là que je nuancerais — toutes les heures d’écran ne se valent pas. Une heure passée à regarder des vidéos qui s’enchaînent toutes seules, ce n’est pas la même chose qu’une heure passée à appeler sa grand-mère à Huế. Grâce à l’écran, justement, mon fils parle vietnamien avec ma mère toutes les fins de semaine. Sans ça, il aurait déjà oublié la langue. Alors compter les minutes sans regarder le contenu, ça n’a pas beaucoup de sens.

    Có điều — và đây là chỗ tôi muốn nói cho cân bằng — không phải giờ nào trước màn hình cũng giống nhau. Một tiếng ngồi xem hết video này đến video khác tự động chạy thì khác hẳn một tiếng gọi điện cho bà ngoại ở Huế. Chính nhờ màn hình mà cuối tuần nào con tôi cũng nói tiếng Việt với mẹ tôi. Không có nó thì cháu quên tiếng lâu rồi. Vậy nên đếm phút mà không nhìn vào nội dung thì chẳng có mấy ý nghĩa.

  5. Giải pháp cụ thể của riêng bạn

    Ce que je fais, du coup, c’est plutôt de fixer des moments et des lieux : pas d’écran à table, pas d’écran dans la chambre le soir, et la fin de semaine, on choisit ensemble ce qu’on regarde. Et j’essaie de m’appliquer la règle à moi aussi — parce que, bon, un parent qui répète « pose ton téléphone » avec son propre téléphone à la main, c’est pas très crédible.

    Cho nên điều tôi làm là ấn định thời điểm và chỗ nào được dùng: không màn hình ở bàn ăn, không màn hình trong phòng ngủ buổi tối, còn cuối tuần thì cả nhà cùng chọn xem gì. Và tôi cố áp dụng quy định đó cho chính mình nữa — bởi vì, thôi thì, một ông bố cứ luôn miệng bảo « bỏ điện thoại xuống » trong khi tay mình vẫn cầm điện thoại thì nói chẳng ai nghe.

  6. Kết luận và mở rộng

    Donc, pour résumer : oui à la limite, mais une limite intelligente, qui tient compte du contenu et pas seulement de l’horloge. Et au fond, je pense que le vrai problème, ce n’est pas l’écran en lui-même ; c’est tout ce qu’on ne fait plus pendant ce temps-là. Jouer dehors, s’ennuyer un peu, parler à table.

    Tóm lại: đồng ý là phải giới hạn, nhưng phải là một giới hạn thông minh, có tính đến nội dung chứ không chỉ nhìn đồng hồ. Và nói cho cùng, tôi nghĩ vấn đề thật sự không nằm ở cái màn hình; nó nằm ở tất cả những gì mình không còn làm trong khoảng thời gian đó nữa. Chơi ngoài trời, buồn chán một chút, nói chuyện trong bữa cơm.

Đề về trẻ em và màn hình rất hay ra thi, và cái bẫy là nói một chiều « màn hình xấu, hết ». Bài mẫu này cho bạn thấy cách giữ lập trường mà vẫn nêu được một ngoại lệ thật. Nếu bạn chưa có con, chỉ cần đổi « mon fils Bảo » thành « mon neveu » hoặc « les enfants de ma sœur » — phần còn lại giữ nguyên. Bài dài 380 từ, khoảng bốn phút nói; đừng cố nói nhanh hơn để nhét thêm ý, giám khảo chấm sự rõ ràng chứ không chấm số lượng.

Plusieurs villes veulent réduire la place de la voiture dans le centre-ville. Êtes-vous pour ou contre cette idée ?environ 4 min 30
  1. Mở bài: nhắc lại đề và nêu lập trường

    La place de la voiture en ville… alors là, c’est un sujet sur lequel j’ai carrément changé d’avis. Quand je suis arrivé au Canada, je trouvais normal que tout le monde ait une voiture ; c’est même la première chose que j’ai voulu acheter. Aujourd’hui, je suis plutôt favorable à ce qu’on réduise sa place dans le centre. Mais pas n’importe comment.

    Chỗ đứng của xe hơi trong thành phố… đây đúng là chủ đề mà tôi đã thay đổi hẳn quan điểm. Hồi mới sang Canada, tôi thấy chuyện ai cũng có một chiếc xe là bình thường; đó còn là thứ đầu tiên tôi muốn mua. Còn bây giờ, tôi khá ủng hộ việc giảm bớt chỗ của xe hơi ở khu trung tâm. Nhưng không phải giảm kiểu nào cũng được.

  2. Báo dàn ý

    Je vais donner deux raisons pour, ensuite une objection que je prends vraiment au sérieux, et je dirai à la fin comment, à mon avis, on peut concilier les deux.

    Tôi sẽ đưa ra hai lý do ủng hộ, sau đó là một ý phản bác mà tôi thật sự coi trọng, và cuối cùng tôi sẽ nói theo tôi thì làm sao dung hoà được hai bên.

  3. Hai lý do ủng hộ, kèm ví dụ cụ thể

    La première raison, c’est tout simplement la qualité de vie. Une rue pleine de voitures, c’est bruyant, c’est dangereux pour les enfants, et l’été, ça sent mauvais. L’an dernier, on a fermé aux voitures une petite rue près de chez moi, tout l’été. En deux semaines, il y avait des terrasses, des gens qui discutaient dehors, des enfants à vélo. La même rue, franchement, on ne la reconnaissait plus. La deuxième raison, c’est le commerce. Les commerçants avaient peur au début ; ils ont fini par demander qu’on recommence cette année, parce que les gens qui marchent s’arrêtent et entrent. En voiture, on passe.

    Lý do thứ nhất đơn giản là chất lượng sống. Một con phố đầy xe hơi thì ồn, nguy hiểm cho trẻ con, và mùa hè thì bốc mùi. Năm ngoái, người ta cấm xe trên một con phố nhỏ gần nhà tôi suốt cả mùa hè. Chỉ hai tuần sau là có quán vỉa hè, có người đứng nói chuyện ngoài đường, có trẻ con đạp xe. Cùng một con phố mà thật sự không còn nhận ra nữa. Lý do thứ hai là chuyện buôn bán. Ban đầu các tiểu thương lo lắm; cuối cùng chính họ lại đề nghị làm tiếp năm nay, vì người đi bộ thì dừng lại và bước vào cửa hàng. Còn đi xe hơi thì chạy vụt qua.

  4. Phản biện nghiêm túc

    Mais — et c’est une objection que je prends au sérieux — tout le monde ne peut pas se passer de voiture. Ma tante est préposée aux bénéficiaires ; elle commence à cinq heures du matin, et à cette heure-là il n’y a pas d’autobus. En janvier, avec moins vingt-cinq dehors, on ne demande pas à quelqu’un d’attendre trente minutes sur un trottoir. Et puis il y a les personnes âgées, les gens qui transportent du matériel… Si on interdit sans rien proposer à la place, on punit d’abord les plus fragiles.

    Nhưng — và đây là ý phản bác mà tôi coi trọng — không phải ai cũng bỏ được xe hơi. Dì tôi làm hộ lý; dì bắt đầu ca lúc năm giờ sáng, mà giờ đó thì làm gì có xe buýt. Tháng Giêng, ngoài trời âm hai mươi lăm độ, không ai bắt người khác đứng chờ ba mươi phút trên vỉa hè được. Rồi còn người già, những người phải chở đồ nghề… Nếu cấm mà không đưa ra được cái gì thay thế thì người bị phạt trước tiên chính là những người yếu thế nhất.

  5. Giải pháp dung hòa

    Du coup, ce que je défendrais, c’est de réduire la voiture, oui, mais en offrant d’abord autre chose : un transport en commun fréquent et fiable, des pistes cyclables déneigées — déneigées, j’insiste, parce qu’une piste sous trente centimètres de neige, ça ne sert à personne — et des exceptions claires pour ceux qui en ont vraiment besoin.

    Vì vậy điều tôi bảo vệ là: giảm xe hơi, đúng, nhưng trước hết phải đưa ra được cái khác: giao thông công cộng chạy thường xuyên và đáng tin cậy, làn xe đạp được dọn tuyết — dọn tuyết, tôi nhấn mạnh chỗ này, vì một làn xe đạp nằm dưới ba mươi phân tuyết thì chẳng ích gì cho ai — và có ngoại lệ rõ ràng cho những người thật sự cần đi xe.

  6. Kết luận và mở rộng

    En résumé, je suis pour, mais à condition que la mesure s’accompagne d’une vraie solution de rechange. Une ville devrait être pensée d’abord pour ceux qui y vivent et qui y marchent, et seulement ensuite pour ceux qui la traversent en voiture.

    Tóm lại, tôi ủng hộ, nhưng với điều kiện biện pháp đó đi kèm một giải pháp thay thế thật sự. Một thành phố nên được nghĩ trước hết cho những người sống ở đó và đi bộ ở đó, rồi mới đến những người lái xe băng qua nó.

Đề giao thông đô thị rất dễ rơi vào kiểu nói chung chung « ô nhiễm không tốt ». Sức mạnh của bài mẫu này nằm ở chỗ nó gắn vào Ottawa–Gatineau: mùa đông, chuyến xe buýt lúc năm giờ sáng, tuyết trên làn xe đạp. Bạn hoàn toàn có thể mượn khung và thay bằng Hà Nội hay Sài Gòn — giờ cao điểm, xe máy, mưa. Bài dài 380 từ, khoảng bốn phút nói, còn dư thời gian để bạn ngắt hơi.

Beaucoup de gens pensent qu’il est trop tard pour apprendre une nouvelle langue quand on est adulte. Quel est votre point de vue ?environ 4 min 30
  1. Mở bài: nhắc lại đề và nêu lập trường

    Cette question-là, je la prends un peu personnellement, parce que c’est exactement ma situation. J’ai commencé le français à trente-quatre ans, en arrivant à Ottawa, et on m’a dit plus d’une fois : « à ton âge, c’est trop tard ». Eh bien, non. Je pense qu’on apprend très bien une langue à l’âge adulte ; simplement, on ne l’apprend pas de la même façon qu’un enfant.

    Câu hỏi này tôi thấy hơi riêng tư, vì đó đúng là hoàn cảnh của tôi. Tôi bắt đầu học tiếng Pháp năm ba mươi tư tuổi, khi vừa sang Ottawa, và đã hơn một lần có người nói với tôi: « tuổi này thì muộn rồi ». Thế mà không hề. Tôi cho rằng người lớn học một ngôn ngữ rất tốt; chỉ có điều là không học theo cách của một đứa trẻ.

  2. Báo dàn ý

    Je vais expliquer trois choses : pourquoi cette idée du « trop tard » est fausse, ce qui est vraiment plus difficile pour un adulte, et ce qui, d’après mon expérience, fait la différence.

    Tôi sẽ nói ba điều: vì sao cái ý « quá muộn » là sai, cái gì mới thật sự khó hơn đối với người lớn, và theo kinh nghiệm của tôi thì cái gì tạo ra khác biệt.

  3. Lập luận 1 kèm ví dụ cụ thể

    D’abord, l’adulte a des avantages énormes qu’on oublie. Il sait déjà comment fonctionne une langue, il peut comparer avec la sienne, il comprend une règle de grammaire en cinq minutes là où l’enfant met des mois. Ma mère a commencé le français à cinquante-deux ans, dans un cours du soir à Gatineau. Un an et demi plus tard, elle allait chez le médecin toute seule. Alors oui, elle a un accent. Et alors ? On la comprend, et c’est ça qui compte.

    Trước hết, người lớn có những lợi thế rất lớn mà người ta hay quên. Họ đã biết một ngôn ngữ vận hành thế nào, họ so sánh được với tiếng mẹ đẻ, họ hiểu một quy tắc ngữ pháp trong năm phút trong khi đứa trẻ mất hàng tháng. Mẹ tôi bắt đầu học tiếng Pháp năm năm mươi hai tuổi, ở một lớp buổi tối tại Gatineau. Một năm rưỡi sau, bà tự đi khám bác sĩ một mình. Đúng là bà nói có giọng nước ngoài. Thì đã sao? Người ta hiểu bà, và đó mới là điều quan trọng.

  4. Thừa nhận cái khó thật sự

    Ce qui est plus dur, en revanche, ce n’est pas la mémoire. C’est… euh… comment dire… c’est la honte, en fait. Un enfant se trompe cinquante fois par jour sans même y penser. L’adulte, lui, a peur d’avoir l’air bête devant ses collègues, alors il se tait. Moi, pendant mes six premiers mois, je comprenais les réunions à peu près, mais je ne disais rien. Enfin, si : je disais « oui, oui ». Ce qui n’est pas vraiment participer.

    Ngược lại, cái khó hơn không phải là trí nhớ. Mà là… ừm… nói thế nào nhỉ… thật ra là sự ngại ngùng. Một đứa trẻ sai năm mươi lần một ngày mà chẳng bận tâm. Còn người lớn thì sợ trông ngốc nghếch trước mặt đồng nghiệp, nên im lặng. Riêng tôi, suốt sáu tháng đầu, tôi hiểu các cuộc họp cũng tàm tạm, nhưng tôi không nói gì cả. À không, có: tôi nói « vâng, vâng ». Mà như thế thì đâu gọi là tham gia.

  5. Điều tạo ra khác biệt: hai thói quen

    Ce qui a tout changé, pour moi, ça a été deux habitudes simples. La première : parler tous les jours, même mal, même trois minutes, avec mon voisin en sortant les poubelles. La deuxième : accepter de répéter et de faire répéter. Demander « pardon, vous pouvez répéter plus lentement ? », ce n’est pas un échec ; c’est la phrase d’un adulte qui veut comprendre.

    Thứ thay đổi tất cả đối với tôi là hai thói quen đơn giản. Thứ nhất: nói mỗi ngày, dù nói dở, dù chỉ ba phút, với ông hàng xóm lúc đi đổ rác. Thứ hai: chấp nhận nhắc lại và chấp nhận nhờ người ta nhắc lại. Hỏi « xin lỗi, ông nói chậm lại được không? » không phải là thất bại; đó là câu nói của một người lớn muốn hiểu.

  6. Kết luận và mở rộng

    Donc, pour répondre à la question : oui, on peut apprendre une langue à tout âge. Ce n’est pas une affaire de mémoire, c’est une affaire de temps et surtout de courage. Et si quelqu’un me disait qu’il hésite à cause de son âge, je lui répondrais une seule chose : venez voir ma mère commander son café en français, un mardi matin, à Gatineau. Ça vaut tous les discours.

    Vậy nên, để trả lời câu hỏi: đúng, ở tuổi nào cũng học được một ngôn ngữ. Đó không phải chuyện trí nhớ, mà là chuyện thời gian và nhất là chuyện dũng cảm. Và nếu ai đó nói với tôi rằng họ ngần ngại vì tuổi tác, tôi sẽ chỉ đáp một câu: hãy đến xem mẹ tôi gọi cà phê bằng tiếng Pháp, một sáng thứ Ba, ở Gatineau. Cái đó hơn mọi lời hùng biện.

Đây là đề dễ nhất trong bốn đề, vì bạn đang sống nó. Nhưng cẩn thận: đừng biến bài nói thành lời than. Hãy giữ đúng bố cục — ưu thế của người lớn, cái khó thật sự, rồi cách vượt qua. Và khi kể chuyện mẹ bạn hay chính bạn, hãy nói chậm lại một chút: giám khảo cần nghe rõ các thì quá khứ. Bài dài 380 từ, khoảng bốn phút nói.

De plus en plus de personnes donnent de leur temps comme bénévoles, alors que d’autres estiment qu’il s’agit simplement de travail gratuit. Selon vous, le bénévolat est-il vraiment utile à la société ?environ 4 min 30
  1. Mở bài – nêu lập trường

    Alors, le bénévolat… c’est un sujet qui me touche assez personnellement, en fait. On entend souvent dire que donner son temps gratuitement, c’est bien joli, mais que ça ne change pas grand-chose. Moi, je ne suis pas d’accord — enfin, pas complètement d’accord. Je vais d’abord expliquer pourquoi je trouve que le bénévolat reste vraiment utile, et ensuite je dirai aussi ce qui me dérange là-dedans.

    Ừm, chuyện làm tình nguyện… thật ra đây là chủ đề khá gần gũi với riêng tôi. Người ta hay nói rằng cho đi thời gian miễn phí thì nghe hay đấy, nhưng chẳng thay đổi được gì nhiều. Còn tôi thì không đồng ý — đúng hơn là không hoàn toàn đồng ý. Trước hết tôi sẽ giải thích vì sao tôi thấy làm tình nguyện vẫn thật sự hữu ích, rồi sau đó tôi cũng sẽ nói điều gì trong chuyện này làm tôi thấy khó chịu.

  2. Lập luận thứ nhất – nhu cầu không ai khác lo

    D’abord, il y a une chose toute simple : il existe des besoins que personne d’autre ne couvre. Les banques alimentaires, les cours de français du samedi matin, les visites aux personnes âgées… euh, l’État ne peut pas tout faire, et les entreprises, franchement, elles ne le feront pas non plus, parce que ça ne rapporte rien. Dans mon quartier, la distribution de paniers du mercredi tient debout grâce à six ou sept personnes, pas plus. Donc, sans bénévoles, ces services-là disparaissent, tout simplement.

    Trước hết là một điều rất đơn giản: có những nhu cầu mà không ai khác lo. Ngân hàng thực phẩm, lớp tiếng Pháp sáng thứ Bảy, những buổi thăm người già… ừm, nhà nước không thể làm hết được, còn doanh nghiệp thì thật lòng cũng sẽ không làm, vì chẳng có lợi nhuận gì. Ở khu tôi ở, buổi phát giỏ thực phẩm ngày thứ Tư đứng vững được là nhờ sáu bảy người, không hơn. Nên nếu không có tình nguyện viên thì những dịch vụ đó biến mất, đơn giản vậy thôi.

  3. Lập luận thứ hai – ví dụ cá nhân

    Ensuite — et là je parle d’expérience — le bénévolat transforme aussi celui qui le fait. Quand je suis arrivée à Gatineau, je ne connaissais personne et je n’osais pas parler français, même pour commander un café. J’ai commencé à aider dans une friperie de quartier, le jeudi soir. Au début, je pliais des vêtements sans rien dire. Six mois plus tard, je discutais avec les clients. Comment dire… ça m’a redonné une place quelque part.

    Tiếp theo — và ở đây tôi nói từ kinh nghiệm — việc tình nguyện cũng thay đổi chính người làm nó. Khi mới đến Gatineau, tôi không quen ai và không dám nói tiếng Pháp, ngay cả để gọi một ly cà phê. Tôi bắt đầu phụ giúp ở một cửa hàng đồ cũ trong khu, vào tối thứ Năm. Ban đầu tôi chỉ gấp quần áo, chẳng nói gì. Sáu tháng sau, tôi đã trò chuyện được với khách. Nói thế nào nhỉ… việc đó trả lại cho tôi một chỗ đứng ở đâu đó.

  4. Nhượng bộ – thừa nhận mặt trái

    Cela dit, je comprends l’autre point de vue et je ne veux pas être naïve. Il y a des organismes qui se servent des bénévoles pour remplacer de vrais postes — des postes payés, je veux dire. Ça, c’est un vrai problème. Et puis tout le monde ne peut pas se permettre de donner ses fins de semaine : quand on fait deux emplois pour payer le loyer, on n’a pas ce luxe-là.

    Nói vậy nhưng tôi hiểu quan điểm bên kia và tôi không muốn ngây thơ. Có những tổ chức lợi dụng tình nguyện viên để thay cho những vị trí thật — ý tôi là những vị trí có lương. Đó là một vấn đề thật sự. Với lại không phải ai cũng có điều kiện cho đi cuối tuần của mình: khi phải làm hai công việc để trả tiền nhà thì người ta không có được cái xa xỉ đó.

  5. Kết bài – chốt lại và mở ra

    Donc, pour conclure, je dirais ceci : le bénévolat est utile, oui, à condition qu’il complète les services publics au lieu de les remplacer. Et si c’était moi qui décidais, je demanderais aux employeurs d’offrir quelques heures payées par mois pour ça. Comme ça, ce ne serait plus un privilège réservé à ceux qui ont du temps libre.

    Vậy nên để kết luận, tôi xin nói thế này: làm tình nguyện là hữu ích, đúng, với điều kiện nó bổ sung cho dịch vụ công chứ không thay thế dịch vụ công. Và nếu tôi được quyết, tôi sẽ yêu cầu các chủ lao động dành vài giờ có lương mỗi tháng cho việc này. Như vậy thì nó sẽ không còn là đặc quyền của riêng những người có thời gian rảnh nữa.

Đừng học thuộc cả bài. Hãy giữ bộ khung: lập trường → nhu cầu xã hội → trải nghiệm riêng → nhượng bộ → đề xuất. Thay chuyện tiệm đồ cũ (friperie) ở Gatineau bằng câu chuyện thật của bạn — dạy kèm, chùa, hội sinh viên — và cả bài vẫn chạy tốt. Nói chậm thôi: khoảng 350 từ trong 4 phút 30 là chưa tới 80 từ mỗi phút, nghĩa là bạn hoàn toàn có quyền dừng lại để thở và để nghĩ.

L’intelligence artificielle occupe une place de plus en plus grande dans le monde du travail. Certains y voient un progrès considérable, d’autres une menace pour l’emploi. Qu’en pensez-vous ?environ 4 min 30
  1. Mở bài – nêu lập trường

    Bon, l’intelligence artificielle au travail… honnêtement, c’est un sujet dont on parle presque tous les jours à mon bureau, alors oui, j’ai un avis. Je vais être clair tout de suite : je ne crois pas que ce soit une catastrophe, mais je ne trouve pas non plus que ce soit magique. Ma position, ce serait plutôt celle-ci : tout dépend de qui contrôle l’outil.

    Thôi được, chuyện trí tuệ nhân tạo trong công việc… thật lòng thì ở văn phòng tôi gần như ngày nào cũng nói về nó, nên đúng là tôi có ý kiến. Tôi xin nói rõ ngay: tôi không cho rằng đó là thảm hoạ, nhưng tôi cũng không thấy nó thần kỳ. Lập trường của tôi thì đúng hơn là thế này: mọi thứ phụ thuộc vào việc ai kiểm soát công cụ đó.

  2. Lập luận thứ nhất – cái mà công cụ đã mang lại

    Premier point, sur le travail lui-même. Je fais de la comptabilité pour des petites entreprises à Ottawa, et il y avait des tâches que je faisais à la main : trier des reçus, vérifier des chiffres ligne par ligne, pendant des heures. Le soir, je rentrais fatigué, avec l’impression de n’avoir rien construit. Aujourd’hui, un logiciel s’en occupe en quelques secondes. Franchement, ça ne me manque pas du tout. Ça m’a libéré du temps pour appeler mes clients et leur expliquer les choses calmement.

    Điểm thứ nhất, về bản thân công việc. Tôi làm kế toán cho các doanh nghiệp nhỏ ở Ottawa, và có những việc trước đây tôi phải làm bằng tay: phân loại hoá đơn, dò từng dòng số, hàng giờ liền. Tối về tôi mệt rã rời, mà có cảm giác chẳng dựng lên được cái gì cả. Bây giờ một phần mềm lo việc đó trong vài giây. Thật lòng là tôi chẳng nhớ tiếc chút nào. Nó giải phóng thời gian để tôi gọi cho khách và giải thích mọi thứ một cách thong thả.

  3. Nhượng bộ – rủi ro thật nằm ở đâu

    Mais — et c’est là que je nuance — ce temps libéré, il faut voir ce qu’on en fait. Mon patron pourrait très bien dire : parfait, alors on gardera trois employés au lieu de cinq. Euh… ça s’est déjà vu, hein. Le risque, à mon avis, ce n’est pas la machine : c’est la décision humaine derrière la machine. Une entreprise choisit d’économiser, ou elle choisit de former ses gens. Autrement dit, la bonne question n’est pas « est-ce que l’IA va supprimer des emplois ? », mais « qui décide de ce qu’on fait du temps gagné ? ».

    Nhưng — và đây là chỗ tôi muốn nói cho cân bằng — cái thời gian được giải phóng ấy thì phải xem người ta làm gì với nó. Sếp tôi hoàn toàn có thể nói: tốt, vậy thì ta giữ ba nhân viên thay vì năm. Ừm… chuyện đó đã xảy ra rồi đấy. Theo tôi, rủi ro không nằm ở cái máy: nó nằm ở quyết định của con người đứng sau cái máy. Một công ty chọn cắt giảm chi phí, hoặc chọn đào tạo người của mình. Nói cách khác, câu hỏi đúng không phải là « AI có xoá sổ việc làm không? », mà là « ai quyết định dùng khoảng thời gian tiết kiệm được ấy vào việc gì? ».

  4. Lập luận thứ hai – một sự cố có thật

    Et il y a autre chose qui m’inquiète un peu — pardon, je reprends : qui m’inquiète beaucoup, en fait. Ces outils se trompent avec énormément d’assurance. L’année dernière, un rapport m’est revenu avec un total complètement faux, et personne ne l’avait remarqué, justement parce que ça sortait de l’ordinateur. On fait trop confiance à ce qui est écrit proprement. Depuis, je revérifie toujours les chiffres moi-même avant de signer.

    Còn một điều nữa làm tôi hơi lo — xin lỗi, tôi nói lại: làm tôi lo rất nhiều. Những công cụ này sai một cách cực kỳ tự tin. Năm ngoái, một bản báo cáo quay lại tay tôi với con số tổng sai hoàn toàn, mà không ai nhận ra, chính vì nó do máy tính xuất ra. Chúng ta quá tin vào những gì được trình bày sạch đẹp. Từ đó tôi luôn tự kiểm tra lại các con số trước khi ký.

  5. Kết bài – chốt lại và mở ra

    En conclusion, je dirais que l’intelligence artificielle n’est ni bonne ni mauvaise en soi : c’est un outil, comme la calculatrice l’était pour mon père. Ce qui compte, c’est qu’on forme sérieusement les employés et qu’on garde toujours un humain qui vérifie et qui assume. Sinon, un jour, on ne saura même plus expliquer nos propres décisions.

    Kết lại, tôi cho rằng trí tuệ nhân tạo tự nó không tốt cũng không xấu: nó là một công cụ, giống như cái máy tính bỏ túi từng là công cụ với bố tôi. Điều quan trọng là phải đào tạo nhân viên cho tử tế và luôn giữ một con người kiểm tra và chịu trách nhiệm. Nếu không thì một ngày nào đó chúng ta sẽ không còn giải thích nổi chính những quyết định của mình.

Đề về công nghệ rất dễ rơi vào sáo rỗng. Thuốc giải là một ví dụ nghề nghiệp cụ thể: bạn làm gì, máy làm gì, và ai quyết định. Nếu bạn chưa đi làm, hãy lấy chuyện học — bài dịch, bài tập, luận văn — bộ khung vẫn y nguyên: lập trường → cái được → rủi ro thật → một sự cố có thật → kết. Và nhớ giữ ý « ai kiểm soát công cụ »: nó biến bài nói thành một lập trường chứ không phải bản liệt kê ưu nhược điểm.

Chaque année, des milliers de personnes quittent leur ville ou leur pays pour étudier ou pour travailler, et vivent donc loin de leur famille. Quelles sont, d’après vous, les conséquences de cette situation ?environ 4 min 30
  1. Mở bài – nêu lập trường

    Alors là, c’est un sujet que je ne peux pas traiter de façon neutre, parce que je le vis. Ma famille est à Hải Phòng et moi, je suis ici, à Ottawa, depuis presque trois ans. Donc je vais vous parler des deux côtés : ce que ça coûte, vraiment, et ce que ça apporte quand même. Et à la fin, je vous dirai ce que j’en pense.

    Chủ đề này thì tôi không thể nói một cách trung lập được, vì tôi đang sống chính chuyện đó. Gia đình tôi ở Hải Phòng, còn tôi thì ở đây, Ottawa, gần ba năm rồi. Nên tôi sẽ nói cả hai mặt: cái giá thật sự phải trả, và cái mà nó vẫn mang lại. Rồi cuối cùng tôi sẽ nói tôi nghĩ gì.

  2. Lập luận thứ nhất – cái mất

    Ce que ça coûte, d’abord. Il y a le décalage horaire : douze heures, donc quand ma mère se lève, moi, je suis en train de finir ma journée. On s’appelle vite, entre deux choses. Mais surtout, il y a tous les moments qu’on manque — les anniversaires, le Têt, et puis, euh… quand ma grand-mère est tombée malade l’hiver dernier, je n’ai pas pu rentrer. Et il y a ce qu’on apprend trois semaines après, parce que personne ne veut inquiéter celle qui est loin. Ça, ça reste.

    Trước hết là cái giá phải trả. Có chuyện lệch múi giờ: mười hai tiếng, nên lúc mẹ tôi thức dậy thì tôi đang kết thúc một ngày. Chúng tôi gọi cho nhau vội vàng, tranh thủ giữa hai việc. Nhưng nhất là có tất cả những dịp mình lỡ mất — sinh nhật, Tết, rồi, ừm… mùa đông năm ngoái bà tôi ốm mà tôi không về được. Và còn những chuyện ba tuần sau mình mới biết, vì chẳng ai muốn làm người ở xa lo lắng. Cái đó thì vẫn còn đó mãi.

  3. Lập luận thứ hai – cái được, ví dụ cá nhân

    Cela dit, je ne voudrais pas donner l’impression que c’est seulement triste. Vivre loin, ça oblige à devenir adulte très vite. J’ai appris à gérer un budget, à discuter avec un propriétaire, à me défendre en français au téléphone — et ça, croyez-moi, c’est un exploit. Personne ne m’a expliqué tout ça : je l’ai appris en me trompant. Je pense que je suis devenue quelqu’un de plus solide, comment dire… de plus autonome.

    Nói vậy nhưng tôi không muốn tạo cảm giác rằng chuyện này chỉ toàn buồn. Sống xa nhà buộc mình phải trưởng thành rất nhanh. Tôi học được cách quản lý chi tiêu, cách thương lượng với chủ nhà, cách tự bảo vệ mình bằng tiếng Pháp qua điện thoại — mà cái đó, tin tôi đi, là một kỳ tích. Chẳng ai giảng cho tôi những điều đó cả: tôi học được nhờ làm sai. Tôi nghĩ mình đã thành một người vững vàng hơn, nói thế nào nhỉ… tự lập hơn.

  4. Nhượng bộ – hệ quả ít ai nghĩ tới

    Et il y a un effet auquel on ne pense pas souvent : la relation avec la famille change, mais elle ne s’affaiblit pas forcément. Avec mon père, on se parlait très peu quand j’habitais à la maison. Maintenant, on s’écrit tous les dimanches. C’est bizarre à dire, mais la distance nous a rendus plus proches — en tout cas plus honnêtes.

    Và có một hệ quả mà người ta ít nghĩ tới: quan hệ với gia đình thay đổi, nhưng không nhất thiết là yếu đi. Với bố tôi, hồi còn ở nhà chúng tôi rất ít nói chuyện. Bây giờ Chủ nhật nào hai bố con cũng nhắn tin cho nhau. Nói ra thì lạ, nhưng khoảng cách lại khiến chúng tôi gần nhau hơn — ít ra là thành thật với nhau hơn.

  5. Kết bài – chốt lại và mở ra

    Donc, pour résumer : vivre loin de sa famille, c’est une perte réelle, et je ne vais pas prétendre le contraire. Mais ce n’est pas seulement une perte. Si j’avais un conseil à donner à quelqu’un qui part, ce serait celui-ci : fixez un rendez-vous régulier avec les vôtres, même court, et tenez-le. C’est ça qui sauve le lien, pas les grands discours.

    Tóm lại: sống xa gia đình là một mất mát có thật, tôi sẽ không giả vờ nói ngược lại. Nhưng nó không chỉ là mất mát. Nếu phải khuyên một người sắp đi, tôi sẽ nói thế này: hãy đặt một cuộc hẹn cố định với người nhà, dù ngắn thôi, và giữ đúng hẹn. Chính cái đó mới giữ được sợi dây tình cảm, chứ không phải những lời to tát.

Với đề mang tính cá nhân, bạn vẫn phải trả lời đúng câu hỏi đã hỏi — ở đây là « hậu quả » — nên hãy nói rõ ba loại hậu quả: tình cảm, sự trưởng thành, và quan hệ gia đình thay đổi. Được xúc động, nhưng đừng kể lể: mỗi ý một ví dụ rồi đi tiếp. Nếu giọng bạn nghẹn lại, hãy dừng một nhịp rồi nói « Bon, je continue » — chuyện đó hoàn toàn bình thường và không hề bị trừ điểm.

Face aux problèmes environnementaux, certains affirment que chacun doit consommer moins, tandis que d’autres répondent que les efforts individuels ne servent à rien sans l’action des grandes entreprises. Quel est votre point de vue ?environ 4 min 30
  1. Mở bài – nêu lập trường

    Consommer moins… bon, je vais commencer par un petit aveu : chez moi, il y a un tiroir plein de câbles dont je ne connais même plus l’usage. Donc je ne suis pas un modèle, hein. Mais c’est justement pour ça que le sujet m’intéresse. La vraie question, pour moi, c’est : est-ce que c’est à nous de changer, ou est-ce qu’on nous fait porter une responsabilité qui n’est pas la nôtre ?

    Tiêu dùng ít lại… thôi, tôi xin bắt đầu bằng một lời thú nhận nhỏ: ở nhà tôi có một ngăn kéo đầy dây cáp mà tôi còn chẳng nhớ dùng để làm gì. Nên tôi không phải tấm gương gì đâu. Nhưng chính vì thế mà tôi quan tâm đến chủ đề này. Với tôi, câu hỏi thật sự là: có phải chúng ta là người phải thay đổi, hay người ta đang bắt chúng ta gánh một trách nhiệm không thuộc về mình?

  2. Lập luận thứ nhất – ví dụ cá nhân

    D’un côté, je crois sincèrement aux petits gestes, à condition de ne pas m’arrêter là. Depuis deux ans, j’achète mes vêtements d’hiver d’occasion, et une fois par mois je vais à l’atelier de réparation du quartier : on y répare des grille-pain, des vélos, des lampes. Et ce n’est pas seulement écologique — ça m’a fait économiser, et surtout ça m’a fait rencontrer mes voisins. Un aspirateur réparé, ce n’est pas la planète sauvée, d’accord ; mais c’est une machine de moins à jeter.

    Một mặt, tôi thật lòng tin vào những hành động nhỏ, miễn là đừng dừng lại ở đó. Hai năm nay tôi mua quần áo mùa đông đồ cũ, và mỗi tháng một lần tôi đến xưởng sửa chữa của khu phố: ở đó người ta sửa máy nướng bánh mì, xe đạp, đèn bàn. Mà việc đó không chỉ tốt cho môi trường — nó giúp tôi tiết kiệm, và nhất là giúp tôi quen được hàng xóm. Sửa xong một cái máy hút bụi thì chưa cứu được hành tinh, đồng ý; nhưng đó là bớt đi một cái máy phải vứt.

  3. Nhượng bộ / phản biện

    Mais d’un autre côté, il faut être honnête. Si un téléphone est fabriqué pour tomber en panne au bout de trois ans, ma bonne volonté ne suffira pas. Tant que réparer coûtera plus cher que racheter, les gens rachèteront — et je ne peux pas vraiment leur en vouloir, surtout quand le budget est serré. Donc oui, il faut des lois : une garantie plus longue, des pièces disponibles, une obligation de réparer.

    Nhưng mặt khác thì phải nói thật. Nếu một cái điện thoại được thiết kế để hỏng sau ba năm thì thiện chí của tôi không đủ. Chừng nào sửa còn đắt hơn mua mới thì người ta sẽ mua mới — và tôi cũng không trách họ được, nhất là khi túi tiền eo hẹp. Nên đúng là cần có luật: bảo hành dài hơn, có sẵn linh kiện, bắt buộc phải sửa được.

  4. Lập luận thứ hai – ai phải gánh phần cố gắng?

    Et puis il y a quelque chose qui me dérange dans ce discours, euh… la culpabilité, disons. On répète aux familles modestes de faire attention, alors que ce sont elles qui consomment déjà le moins. Ce n’est pas juste, franchement. Celui qui prend l’avion quatre fois par an, ce n’est pas celui qui achète ses casseroles au sous-sol de l’église.

    Với lại có một điều trong cách nói chuyện này làm tôi khó chịu, ừm… đó là chuyện đổ lỗi. Người ta cứ nhắc các gia đình thu nhập thấp phải cẩn thận, trong khi chính họ mới là những người tiêu dùng ít nhất. Thật lòng thì như vậy không công bằng. Người đi máy bay bốn lần một năm không phải là người mua nồi niêu ở tầng hầm nhà thờ.

  5. Kết bài – chốt lại và mở ra

    Alors ma position, c’est un « oui, mais ». Oui, consommons moins, parce que ça nous fait du bien et que ça montre ce qui est possible. Mais ne laissons pas les grandes entreprises se cacher derrière nos petits gestes. Personnellement, je fais les deux : je répare mes affaires, et je signe les pétitions qui demandent des règles plus strictes. Les deux doivent avancer ensemble, sinon on trie nos déchets pendant que d’autres décident de tout.

    Vậy nên lập trường của tôi là « đúng, nhưng ». Đúng, hãy tiêu dùng ít lại, vì điều đó tốt cho chính chúng ta và cho thấy điều gì là khả thi. Nhưng đừng để các tập đoàn lớn núp sau những hành động nhỏ của chúng ta. Riêng tôi thì tôi làm cả hai: tôi sửa đồ đạc của mình, và tôi ký những bản kiến nghị đòi quy định chặt chẽ hơn. Cả hai phải cùng tiến, nếu không thì chúng ta cứ ngồi phân loại rác trong khi người khác quyết định mọi thứ.

Đề môi trường nào cũng có bẫy: thí sinh liệt kê « tiết kiệm nước, tắt đèn, đi xe đạp » rồi hết ý sau hai phút. Cách tránh là chọn một hành động duy nhất và kể thật kỹ (ở đây là tiệm sửa đồ trong khu phố), rồi dành nửa sau bài cho câu hỏi trách nhiệm thuộc về ai. Nếu nói xong mà vẫn còn thời gian, hãy tự đặt một câu hỏi — « Et est-ce que ça suffira ? » — rồi tự trả lời; đó là cách kéo dài bài nói mà không lặp lại.

Tham khảo thêm

Lỗi hay mắc14
  • *À mon opinion, les jeunes doivent sortir plus.

    À mon avis, les jeunes devraient sortir davantage.

    Vì sao: Tiếng Pháp nói « à mon avis » hoặc « selon moi », không có « à mon opinion » (dịch thẳng từ tiếng Anh « in my opinion »). Ngoài ra, khi nêu ý kiến nên dùng điều kiện cách « devraient » thay vì « doivent »: « doivent » nghe như ra lệnh, còn giám khảo muốn nghe một đề nghị.

  • *Je ne pense pas que c’est une bonne solution.

    Je ne pense pas que ce soit une bonne solution.

    Vì sao: Sau « penser / croire / trouver » ở thể PHỦ ĐỊNH, tiếng Pháp dùng subjonctif: « que ce soit », không phải « que c’est ». Ngoài đời người Pháp vẫn nói cách sai, nhưng ở phòng thi đây là một điểm ngữ pháp gần như chắc chắn được ghi nhận. Học thuộc đúng ba dạng: que ce soit, qu’il y ait, qu’on puisse.

  • *Il faut que les gens font attention à leur santé.

    Il faut que les gens fassent attention à leur santé.

    Vì sao: « Il faut que » LUÔN đi với subjonctif. Nếu bạn chưa chắc chia được, hãy tránh hẳn cấu trúc này và nói « Il faut faire attention » hoặc « Les gens devraient faire attention » — cả hai đều đúng và không cần subjonctif.

  • *Beaucoup des gens préfèrent travailler à la maison.

    Beaucoup de gens préfèrent travailler à la maison.

    Vì sao: Sau các từ chỉ lượng (beaucoup, peu, trop, assez, plus) luôn là « de » trần, không có mạo từ: beaucoup DE gens, trop DE bruit. Chỉ dùng « beaucoup des » khi nói về một nhóm đã xác định: « beaucoup des élèves de ma classe » (nhiều trong số các học sinh lớp tôi).

  • *Depuis trois ans, je suis venu au Canada.

    Je suis arrivé au Canada il y a trois ans. / Je suis au Canada depuis trois ans.

    Vì sao: « Il y a + khoảng thời gian » chỉ MỘT thời điểm trong quá khứ (ba năm trước), còn « depuis » chỉ một khoảng kéo dài đến hiện tại và đi với thì hiện tại. Một hành động xong rồi (đến nơi) không đi với « depuis ». Đây là lỗi xuất hiện trong hầu hết bài nói của người học Việt Nam.

  • *C’est dépend de la personne.

    Ça dépend de la personne.

    Vì sao: « Dépendre » là động từ, nên không có « c’est » đứng trước. Câu đúng là « ça dépend » — và nhớ giới từ « de »: ça dépend DE l’âge, ça dépend DU quartier. Đây là câu dùng rất nhiều ở tác vụ 3 nên rất đáng học cho chuẩn.

  • *Je suis très intéressant par ce sujet.

    Ce sujet m’intéresse beaucoup. / Je suis très intéressé par ce sujet.

    Vì sao: « Intéressant » = thú vị (nói về sự vật); « intéressé » = thấy hứng thú (nói về người). Nói « je suis intéressant » là đang tự khen mình thú vị. Cách nói an toàn và tự nhiên nhất là đảo lại: « ce sujet m’intéresse ».

  • *Premièrement… deuxièmement… troisièmement… quatrièmement… cinquièmement…

    Premièrement… Ensuite… Et puis il y a un dernier point, peut-être le plus important : …

    Vì sao: Đếm số quá ba lần khiến bài nói nghe như đọc danh sách, và giám khảo sẽ thấy bạn đang trả bài thuộc lòng. Sau « deuxièmement » hãy chuyển sang các từ nối tự nhiên: ensuite, et puis, par ailleurs, et là on arrive à. Bài nói cần nhịp, không cần số thứ tự.

  • *Euh… euh… (silence de six secondes) … euh…

    Alors, comment dire… je vais reformuler : ce que je voulais dire, c’est que…

    Vì sao: Im lặng dài là thứ bị trừ điểm nặng nhất ở tác vụ 3, nặng hơn cả lỗi ngữ pháp. Hãy học thuộc hai ba câu câu giờ và bật ra ngay khi bí. Giám khảo chấm khả năng duy trì lời nói, nên một câu vô thưởng vô phạt bằng tiếng Pháp vẫn hơn hẳn sáu giây trống.

  • *Je vais parler trois parties.

    Je vais parler en trois parties. / Je vais aborder trois points.

    Vì sao: « Parler » không đi thẳng với tân ngữ chỉ cấu trúc; phải có giới từ: parler EN trois parties, parler DE quelque chose. Nếu muốn chắc ăn, dùng « aborder » hoặc « donner »: « je vais donner deux raisons » là câu gọn và không sai được.

  • *Le travail de nuit est dur, donc les infirmières sont très fatigantes.

    Le travail de nuit est dur, donc les infirmières sont très fatiguées.

    Vì sao: Cặp « fatigant / fatigué » hoạt động y như « intéressant / intéressé »: cái gây ra cảm giác thì đuôi -ant, người chịu cảm giác thì đuôi -é. Nói « les infirmières sont fatigantes » là bảo các y tá làm người khác mệt. Cặp này cũng áp dụng cho stressant/stressé và énervant/énervé.

  • *En conclusion, je conclus que le bénévolat est utile.

    Pour conclure, je dirais que le bénévolat est vraiment utile.

    Vì sao: « En conclusion » đi với « je conclus » là lặp thừa, nghe rất nặng. Chọn một trong hai: hoặc « Pour conclure, je dirais que… », hoặc « En conclusion, [câu] ». Và trong bài NÓI, những câu kết mềm như « Voilà, c’est à peu près ma position » nghe tự nhiên hơn nhiều so với công thức của bài viết.

  • *Si j’ai bien compris, on me demande est-ce que les jeunes lisent moins.

    Si j’ai bien compris, on me demande si les jeunes lisent moins.

    Vì sao: Khi bạn nhắc lại đề, câu hỏi của giám khảo trở thành câu hỏi gián tiếp: bỏ hẳn « est-ce que », thay bằng « si », và giữ nguyên trật tự câu kể (chủ ngữ đứng trước động từ). Nếu đề có sẵn từ để hỏi thì giữ nguyên từ đó: « on me demande pourquoi les gens partent », « on me demande comment on peut faire ». Đây chính là câu mở đầu của bạn ở bước 2, nói ra ngay trong nửa phút đầu, nên rất đáng tập cho quen miệng.

  • *Je suis resté à Gatineau tout l’hiver et j’étais vraiment content de revoir du monde au printemps. (dit par une femme)

    Je suis restée à Gatineau tout l’hiver et j’étais vraiment contente de revoir du monde au printemps.

    Vì sao: Nếu bạn là nữ, động từ chia với « être » ở passé composé và tính từ nói về chính bạn đều phải thêm -e: arrivée, venue, restée, contente, fatiguée, claire. Trong cả trang này, chỗ nào viết « clair / claire », « convaincu / convaincue », « franc / franche » là để bạn tự chọn dạng hợp với mình: nam lấy dạng thứ nhất, nữ lấy dạng thứ hai. Phần lớn các đuôi này không đổi cách đọc, nhưng « content / contente » và « franc / franche » thì có đổi, nên bạn hãy nói to lên vài lần cho quen.

Nhớ trước khi nói8
  • Trong mười giây đầu tôi đã nói một câu câu giờ bằng tiếng Pháp, không ngồi im.
  • Tôi đã nhắc lại đề bằng lời của mình trước khi nêu quan điểm.
  • Quan điểm của tôi được nói rõ ràng trong vòng bốn mươi lăm giây đầu, không phải kiểu « có mặt tốt có mặt xấu ».
  • Tôi có HAI lập luận thuộc hai góc nhìn khác nhau, không phải một ý nói lại hai lần.
  • Mỗi lập luận có một ví dụ cụ thể, tốt nhất là chuyện của chính tôi, có tên người hoặc tên nơi chốn.
  • Tôi đã nhường một điểm cho phía bên kia rồi phản biện lại, chứ không bỏ lửng.
  • Tôi nói gần hết 4 phút 30; nếu còn dư thời gian tôi thêm ví dụ chứ không kết sớm.
  • Câu kết nhắc lại lập trường bằng chữ khác và mở ra một câu hỏi, rồi tôi nói « Voilà » để báo là đã xong.